Cypriot First Division21:00 ngày 03/05/2026

APOEL Nicosia
1 - 0

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốAEK Larnaca
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
50Chỉ số 2480
7Chỉ số 28
72Chỉ số 2378
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 31
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
6120299233477141531
Đội hình xuất phát
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel·Pereira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kattirtzis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Mancini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Brorsson#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

F.Brorsson#2
F.Brorsson#36

F.Brorsson#5
F.Brorsson#11

F.Brorsson#38

F.Brorsson#89
F.Brorsson#78

F.Brorsson#99
F.Brorsson#21
F.Brorsson#91
F.Brorsson#45
AEK Larnaca
86111
Đội hình xuất phát

A.Cardero#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 1
APOEL Nicosia
AEK Larnaca3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia3 - 3
Pafos FC
Apollon Limassol FC4 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC2 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 3
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 3
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 2
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
AEK Larnaca1 - 1
Crystal Palace
Ethnikos Achnas FC0 - 2
AEK Larnaca
Crystal Palace0 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
Akritas Chloraka
AEK Larnaca1 - 1
Olympiakos Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#11#20#30#45#57#60#70
AEK Larnaca
#10#20#30#41#58#60#70
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Aradippou
Enosis Neon Paralimniou