Cypriot First Division23:00 ngày 06/05/2026

Aris Limassol
1 - 0

APOEL Nicosia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốAPOEL Nicosia
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
1Chỉ số 34
7Chỉ số 217
0Chỉ số 41
9Chỉ số 226
75Chỉ số 2463
100Chỉ số 2392
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
Sơ đồ 3-4-317271918762922992866
Đội hình xuất phát

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balogun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Sane mamadou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
d.gaustad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Nikolić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
junior rody effaghe#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

G.Kastanos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J.Montnor#26

J.Montnor#90

J.Montnor#9
J.Montnor#36

J.Montnor#45
J.Montnor#88

J.Montnor#14

J.Montnor#30

J.Montnor#80

J.Montnor#2
J.Montnor#12
J.Montnor#75
APOEL Nicosia
Sơ đồ 3-4-3123414620529771589
Đội hình xuất phát

Gabriel·Pereira#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

e.antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
meer vitor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Degenek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mancini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Koutsakos#89 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
N.Koutsakos#55
N.Koutsakos#21

N.Koutsakos#99
N.Koutsakos#78
N.Koutsakos#23
N.Koutsakos#45

N.Koutsakos#38
N.Koutsakos#11

N.Koutsakos#9
N.Koutsakos#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol3 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 2
Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
AEK Larnaca2 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 0
Apollon Limassol FC
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 4
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
AEK Larnaca
APOEL Nicosia0 - 0
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia3 - 3
Pafos FC
Apollon Limassol FC4 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC2 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 3
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#11#20#30#41#58#60#70
APOEL Nicosia
#10#20#31#44#56#60#70
Ethnikos Achnas FC
Olympiakos Nicosia FC
AEL Limassol
Akritas Chloraka
Omonia Aradippou