Cypriot First Division21:00 ngày 14/04/2026

Aris Limassol
1 - 1

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốPafos FC
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
45Chỉ số 2555
63Chỉ số 2457
82Chỉ số 2390
7Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
Sơ đồ 4-2-3-11719427302976662899
Đội hình xuất phát

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Sane mamadou#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Lelle#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Balogun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gustavo Pajé#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
d.gaustad#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Montnor#66 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Kastanos#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
junior rody effaghe#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
junior rody effaghe#88
junior rody effaghe#75

junior rody effaghe#90

junior rody effaghe#70

junior rody effaghe#45

junior rody effaghe#80

junior rody effaghe#14

junior rody effaghe#6

junior rody effaghe#25

junior rody effaghe#18
junior rody effaghe#40

junior rody effaghe#20
Pafos FC
Sơ đồ 4-3-1-21221231426883080733
Đội hình xuất phát

J.Gorter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Pileas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

F.Bruno#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Silva#19

A.Silva#9
A.Silva#71

A.Silva#12

A.Silva#99

A.Silva#20

A.Silva#93
A.Silva#42

A.Silva#50
A.Silva#72

A.Silva#11

A.Silva#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aris Limassol2 - 2
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Aris Limassol
Pafos FC4 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
Pafos FC1 - 0
Aris Limassol
Pafos FC1 - 0
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Omonia Nicosia FC
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
Enosis Neon Paralimniou0 - 4
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC1 - 1
Aris Limassol
Akritas Chloraka1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol0 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 5
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
AEL Limassol1 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka0 - 4
Pafos FC
Pafos FC7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Pafos FC
Pafos FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
Pafos FC
Digenis Morphou0 - 3
Pafos FC
Pafos FC2 - 4
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#11#21#30#42#54#60#70
Pafos FC
#11#20#30#41#56#60#70
AEK Larnaca
Ethnikos Achnas FC
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou