Cypriot First Division23:00 ngày 06/05/2026

Pafos FC
0 - 2

Omonia Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pafos FCChỉ sốOmonia Nicosia FC
53Chỉ số 2455
91Chỉ số 23111
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
2Chỉ số 34
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
8Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pafos FC
Sơ đồ 5-3-2937721914218030263317
Đội hình xuất phát

N.Michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Correia#77 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Luiz#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Guessand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Silva#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Silva#33 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Oršić#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oršić#8

M.Oršić#50
M.Oršić#87

M.Oršić#11

M.Oršić#18

M.Oršić#20

M.Oršić#99

M.Oršić#88

M.Oršić#82

M.Oršić#9

M.Oršić#12
Omonia Nicosia FC
Sơ đồ 4-3-3402729212882311410818
Đội hình xuất phát

freitas fabiano#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Simič#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Balkovec#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Masouras#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Odubajo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Andreas Christou#82 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
I.Kousoulos#31 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Marić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Chatzigiovanis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Jovetić#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Mayambela#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Mayambela#23
M.Mayambela#22
M.Mayambela#91

M.Mayambela#85

M.Mayambela#98
M.Mayambela#90

M.Mayambela#44

M.Mayambela#6

M.Mayambela#2

M.Mayambela#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Pafos FC2 - 4
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 3
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia3 - 3
Pafos FC
Pafos FC3 - 1
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
AEL Limassol1 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka0 - 4
Pafos FC
Pafos FC7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC3 - 0
Aris Limassol
Apollon Limassol FC2 - 3
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
APOEL Nicosia
AEK Larnaca0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC5 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 2
Omonia Nicosia FC
Omonia Nicosia FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Rijeka3 - 1
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pafos FC
#10#20#30#42#54#60#70
Omonia Nicosia FC
#12#20#30#44#53#60#70
Ethnikos Achnas FC
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou