Cypriot First Division21:00 ngày 26/04/2026

APOEL Nicosia
3 - 3

Pafos FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
APOEL NicosiaChỉ sốPafos FC
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
44Chỉ số 2556
63Chỉ số 2366
37Chỉ số 2452
3Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
APOEL Nicosia
2220299237721514343
Đội hình xuất phát

A.Christodoulou#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Dalcio#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Rosa#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dražić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kattirtzis#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Mancini#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.antoniou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tomás#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nanu#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Laifis#34 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

K.Stafylidis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
K.Stafylidis#45
K.Stafylidis#6
K.Stafylidis#21

K.Stafylidis#99
K.Stafylidis#78

K.Stafylidis#89

K.Stafylidis#38

K.Stafylidis#1
K.Stafylidis#11

K.Stafylidis#31
K.Stafylidis#36
Pafos FC
933019141118232188826
Đội hình xuất phát

N.Michael#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dragomir#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Guessand#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Ioannou#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaja#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lelê#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Luckassen#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mimović#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepe#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Quina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Šunjić#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Šunjić#33

I.Šunjić#12

I.Šunjić#2

I.Šunjić#82

I.Šunjić#99

I.Šunjić#17

I.Šunjić#20
I.Šunjić#42
I.Šunjić#72

I.Šunjić#80

I.Šunjić#50

I.Šunjić#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pafos FC2 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 1
Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC0 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Pafos FC
APOEL Nicosia1 - 1
Pafos FC
Pafos FC2 - 1
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FC
Pafos FC0 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Pafos FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC4 - 2
APOEL Nicosia
Omonia Nicosia FC2 - 0
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia2 - 3
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia2 - 1
Aris Limassol
AEK Larnaca1 - 0
APOEL Nicosia
Aris Limassol1 - 2
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia0 - 2
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 3
APOEL Nicosia
APOEL Nicosia1 - 0
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC3 - 2
APOEL NicosiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pafos FC
Pafos FC3 - 1
AEL Limassol
Pafos FC1 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 1
Pafos FC
AEL Limassol1 - 2
Pafos FC
Omonia Nicosia FC2 - 0
Pafos FC
Pafos FC1 - 1
Apollon Limassol FC
Akritas Chloraka0 - 4
Pafos FC
Pafos FC7 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Pafos FC
Pafos FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
APOEL Nicosia
#13#22#30#43#54#60#70
Pafos FC
#13#21#30#41#57#60#70
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou
Enosis Neon Paralimniou