Finnish Ykkonen22:00 ngày 13/07/2025

Ilves Tampere II
1 - 1

HPS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ilves Tampere IIChỉ sốHPS
154Chỉ số 2371
102Chỉ số 2425
8Chỉ số 20
64Chỉ số 2536
1Chỉ số 80
4Chỉ số 211
0Chỉ số 30
0Chỉ số 40
12Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
Ilves Tampere II
7436383372392447214445
Đội hình xuất phát
samuel syrjanen#74 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Aho#36 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Iiro Talvitie#38 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oskari paavola#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oskari multala#72 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miska laaksonen#39 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ville kumpu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miko koivuniemi#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Moisio#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Veinbergs#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sakari korri#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sakari korri#55
sakari korri#7
sakari korri#41
sakari korri#67
sakari korri#9
sakari korri#90
sakari korri#73
sakari korri#99

sakari korri#32
HPS
25302118166274628197
Đội hình xuất phát
juuso tamminen#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ariel barraza#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hamza boughrara#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Camara#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jaakko eskola#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arttu granath#6 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.gronberg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Elias lamberg#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joel oris#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jooa saukkonen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.simonov#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
i.simonov#36
i.simonov#22
i.simonov#20
i.simonov#31
i.simonov#35
i.simonov#41
i.simonov#39
i.simonov#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 0
Kiffen Helsinki
NJS1 - 1
Ilves Tampere II
MuSa0 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 5
P-Iirot
HJS Akatemia2 - 2
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II2 - 2
Atlantis II
PPJ Akatemia2 - 4
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II5 - 1
TPV Tampere
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Ilves Tampere II1 - 3
TPS TurkuĐối chiếu
Phong độ gần đây của HPS
HPS3 - 1
Atlantis II
MuSa1 - 1
HPS
HJS Akatemia4 - 2
HPS
HPS1 - 0
NJS
TPV Tampere3 - 0
HPS
HPS1 - 0
PPJ Akatemia
Kiffen Helsinki3 - 1
HPS
P-Iirot1 - 2
HPS
HPS3 - 1
Ilves Tampere II
Atlantis II3 - 2
HPSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ilves Tampere II
#11#21#30#40#58#60#70
HPS
#11#20#30#40#50#60#70
Vantaa
Honka Espoo
Mypa
Puiu
PEPO Lappeenranta
GrIFK Kauniainen
FC Vaajakoski
HAPK
Lahden Reipas
JPS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi