Sweden Superettan20:00 ngày 18/10/2025

Kalmar
3 - 2

IK Oddevold
Thống kê
Thống kê trận đấu
KalmarChỉ sốIK Oddevold
55Chỉ số 2545
68Chỉ số 2372
48Chỉ số 2438
3Chỉ số 224
8Chỉ số 215
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kalmar
Sơ đồ 4-2-3-13043947331723265379
Đội hình xuất phát

J.Kindberg#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Keita#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mamatsashvili#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Gustafsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Gojani#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

T.Kalinauskas#37 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Stolt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Stolt#32

M.Stolt#7

M.Stolt#70

M.Stolt#11

M.Stolt#6

M.Stolt#20

M.Stolt#19
IK Oddevold
Sơ đồ 4-2-3-112621320162617101319
Đội hình xuất phát

M.Saetra#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Adolfsson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Almqvist#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Hedenquist#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Engelbrektsson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Derviskadic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Sandberg#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kjellman#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Kalludra#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Rafael#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Wiedesheim-Paul#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Wiedesheim-Paul#7

R.Wiedesheim-Paul#15

R.Wiedesheim-Paul#23

R.Wiedesheim-Paul#8

R.Wiedesheim-Paul#1

R.Wiedesheim-Paul#24

R.Wiedesheim-Paul#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
IK Brage1 - 3
Kalmar
Kalmar2 - 1
Orebro SK
Landskrona BoIS0 - 0
Kalmar
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Kalmar2 - 1
Vasteras SK FK
Ostersunds FK0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
IF Sylvia0 - 5
Kalmar
Umea FC0 - 1
Kalmar
Kalmar2 - 0
Varbergs BoIS FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của IK Oddevold
IK Oddevold1 - 0
Utsiktens BK
Varbergs BoIS FC1 - 1
IK Oddevold
IK Oddevold2 - 2
Falkenberg
Vasteras SK FK2 - 0
IK Oddevold
IK Oddevold4 - 0
IK Brage
Umea FC0 - 2
IK Oddevold
GIF Sundsvall0 - 1
IK Oddevold
FBK Karlstad0 - 6
IK Oddevold
IK Oddevold3 - 2
Trelleborgs FF
Orgryte0 - 0
IK OddevoldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kalmar
#13#20#30#41#51#60#70
IK Oddevold
#12#21#30#41#52#60#70