Sweden Superettan00:00 ngày 25/09/2025

Landskrona BoIS
0 - 0

Kalmar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Landskrona BoISChỉ sốKalmar
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
50Chỉ số 2550
87Chỉ số 2393
2Chỉ số 212
48Chỉ số 2482
5Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Landskrona BoIS
Sơ đồ 4-3-3302118121652310112015
Đội hình xuất phát

M.Pettersson#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Jensen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

a.perez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jonsson#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Rahmani#16 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Egnell#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Nilsson#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Capotondi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Björkqvist#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

X.Odhiambo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

maxmed mohamed#15 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

maxmed mohamed#3

maxmed mohamed#6
maxmed mohamed#28

maxmed mohamed#7

maxmed mohamed#17
maxmed mohamed#14

maxmed mohamed#1
Kalmar
Sơ đồ 4-4-23043963326517371070
Đội hình xuất phát

J.Kindberg#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Jansson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Saetra#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Sjostedt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

s.mamatsashvili#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Motaraghebjafarpour#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Hallberg#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

C.Gustafsson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kalinauskas#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Jebara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Nnamani#70 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nnamani#20

E.Nnamani#9

E.Nnamani#32

E.Nnamani#7

E.Nnamani#21

E.Nnamani#11

E.Nnamani#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Orgryte | 22 | 13 | 6 | 3 | 45 |
| 2 | Kalmar | 22 | 12 | 9 | 1 | 45 |
| 3 | Vasteras SK FK | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | IK Oddevold | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 5 | Varbergs BoIS FC | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 |
| 6 | Landskrona BoIS | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 7 | Falkenberg | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 8 | GIF Sundsvall | 22 | 9 | 5 | 8 | 32 |
| 9 | IK Brage | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 |
| 10 | Sandvikens IF | 22 | 9 | 3 | 10 | 30 |
| 11 | Helsingborgs | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 12 | Ostersunds FK | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 |
| 13 | Utsiktens BK | 22 | 4 | 9 | 9 | 21 |
| 14 | Trelleborgs FF | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Orebro SK | 22 | 1 | 8 | 13 | 11 |
| 16 | Umea FC | 22 | 1 | 6 | 15 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Landskrona BoIS0 - 0
Kalmar
Kalmar3 - 2
Landskrona BoIS
Kalmar2 - 1
Landskrona BoIS
Kalmar0 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 2
Kalmar
Kalmar2 - 2
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 1
Kalmar
Landskrona BoIS0 - 2
Kalmar
Kalmar1 - 1
Landskrona BoISĐối chiếu
Phong độ gần đây của Landskrona BoIS
Utsiktens BK4 - 0
Landskrona BoIS
Helsingborgs0 - 0
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 1
GIF Sundsvall
Trelleborgs FF1 - 0
Landskrona BoIS
Ockero IF1 - 3
Landskrona BoIS
Sandvikens IF0 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS2 - 0
Ostersunds FK
Landskrona BoIS1 - 2
Vasteras SK FK
Falkenberg1 - 1
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS1 - 2
Trelleborgs FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kalmar
Kalmar4 - 0
Sandvikens IF
Kalmar2 - 1
Vasteras SK FK
Ostersunds FK0 - 0
Kalmar
Kalmar2 - 0
Helsingborgs
IF Sylvia0 - 5
Kalmar
Umea FC0 - 1
Kalmar
Kalmar2 - 0
Varbergs BoIS FC
Trelleborgs FF0 - 0
Kalmar
Kalmar1 - 0
Utsiktens BK
Kalmar2 - 2
IK BrageĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Landskrona BoIS
#10#20#30#42#52#60#70
Kalmar
#10#20#30#42#512#60#70
Orgryte
IK Oddevold
Orebro SK