Kazakhstan Premier League21:00 ngày 12/09/2026

Ordabasy
1 - 0

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFC Astana
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 80
21Chỉ số 225
9Chỉ số 24
90Chỉ số 2366
2Chỉ số 34
7Chỉ số 213
71Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
1551552228772516319
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Amir#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Natel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Natel#8

L.Natel#11

L.Natel#14

L.Natel#13

L.Natel#20

L.Natel#21

L.Natel#27

L.Natel#23

L.Natel#44
L.Natel#24
FC Astana
7447215937816511
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Beysebekov#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Vorogovskiy#10

Y.Vorogovskiy#45

Y.Vorogovskiy#21

Y.Vorogovskiy#17

Y.Vorogovskiy#99

Y.Vorogovskiy#93

Y.Vorogovskiy#29
Y.Vorogovskiy#72

Y.Vorogovskiy#8
Y.Vorogovskiy#4

Y.Vorogovskiy#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana1 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 4
FC Astana
FC Astana0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC Astana
Ordabasy1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Okzhetpes2 - 1
Ordabasy
Ordabasy3 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK1 - 2
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 4
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty2 - 1
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FK Kaspyi Aktau3 - 2
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana4 - 0
FK Yelimay Semey
FK Atyrau2 - 3
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 1
Altay FK
FC Astana1 - 2
FC Dinamo City
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FC Dinamo City0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 0
ZhenisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#11#20#30#42#59#60#70
FC Astana
#10#20#30#44#54#60#70
Irtysh Pavlodar
Kaisar Kyzylorda