Kazakhstan Premier League21:00 ngày 26/07/2026

FC Kairat Almaty
2 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Kairat AlmatyChỉ sốOrdabasy
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
2Chỉ số 215
2Chỉ số 32
41Chỉ số 2463
4Chỉ số 225
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2382
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Kairat Almaty
Sơ đồ 3-4-3141444242213328817
Đội hình xuất phát

T.Anarbekov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kasabulat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Martynovich#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Áfrico#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Mrynskiy#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
G. Mendonsa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Oksanen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

L.Mata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Gual#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Bekbolat#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Jorginho#15

Jorginho#82

Jorginho#19

Jorginho#9

Jorginho#30

Jorginho#25

Jorginho#8

Jorginho#5

Jorginho#17

Jorginho#20
Jorginho#32

Jorginho#6
Ordabasy
Sơ đồ 3-4-31552532277165192815
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Natel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Amir#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
Z.Amir#24

Z.Amir#10
Z.Amir#9

Z.Amir#4

Z.Amir#44

Z.Amir#23

Z.Amir#13

Z.Amir#14

Z.Amir#11

Z.Amir#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Ordabasy0 - 1
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty4 - 0
Ordabasy
FC Kairat Almaty2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC Kairat Almaty
Ordabasy1 - 0
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 2
Ordabasy
FC Kairat Almaty1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 3
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Kairat Almaty
Omonia Nicosia FC1 - 0
FC Kairat Almaty
FK Atyrau1 - 3
FC Kairat Almaty
FK Sutjeska Niksic0 - 2
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty2 - 1
FK Sutjeska Niksic
FC Kairat Almaty5 - 0
Okzhetpes
FC Kairat Almaty3 - 1
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 4
FC Kairat Almaty
FC Kairat Almaty3 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Kairat Almaty1 - 1
FK Atyrau
Ordabasy2 - 1
FC Kairat AlmatyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai0 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu TaldykorganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Kairat Almaty
#12#21#30#42#52#60#70
Ordabasy
#11#20#30#42#52#60#70
FC Astana
FK Aktobe Lento
Irtysh Pavlodar
Kaisar Kyzylorda
Zhenis