Kazakhstan Premier League20:00 ngày 06/09/2026

FC Astana
4 - 0

FK Yelimay Semey
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốFK Yelimay Semey
4Chỉ số 229
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
97Chỉ số 2374
6Chỉ số 22
1Chỉ số 80
12Chỉ số 212
1Chỉ số 34
43Chỉ số 2443
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
Sơ đồ 4-3-37423511978108172
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Basmanov#47

S.Basmanov#20
S.Basmanov#4

S.Basmanov#15

S.Basmanov#29

S.Basmanov#93

S.Basmanov#99

S.Basmanov#6

S.Basmanov#17

S.Basmanov#21

S.Basmanov#45
FK Yelimay Semey
Sơ đồ 3-4-3322615420234417771189
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tanasijević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Zhumakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Arsen Ashirbek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Tulubay#44 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Bakhtiyarov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.P.Fessou#77 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

I.Sviridov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

China#89 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
China#2

China#1

China#10

China#14

China#18

China#8

China#7

China#9

China#5

China#19
China#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Yelimay Semey2 - 2
FC Astana
FC Astana3 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Astana
FK Yelimay Semey0 - 3
FC Astana
FC Astana0 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 1
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FK Atyrau2 - 3
FC Astana
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 1
FC Astana
FC Astana2 - 1
Okzhetpes
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC Astana
FC Astana4 - 1
Altay FK
FC Astana1 - 2
FC Dinamo City
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FC Dinamo City0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 2
FC Kairat Almaty
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 1
Irtysh Pavlodar
Zhenis0 - 0
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 1
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy3 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FK Yelimay Semey
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 0
Kyzylzhar PetropavlovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#14#22#30#41#56#60#70
FK Yelimay Semey
#10#20#30#44#52#60#70
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan