Kazakhstan Premier League18:00 ngày 05/09/2026

Okzhetpes
2 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
OkzhetpesChỉ sốOrdabasy
43Chỉ số 2453
4Chỉ số 225
6Chỉ số 214
1Chỉ số 80
4Chỉ số 33
4Chỉ số 27
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
59Chỉ số 23100
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Okzhetpes
Sơ đồ 3-4-2-1226353772564789111
Đội hình xuất phát

M.Lobantsev#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Kuzmichev#63 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

assunpcao leo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
boris lototskyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Sovpel#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Marcinho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Zhansultan mukhametkhanov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Vasiljev#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nurgaini·Buribayev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

b.abdumannonov#91 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Zhangylyshbay#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Zhangylyshbay#4

T.Zhangylyshbay#90

T.Zhangylyshbay#16

T.Zhangylyshbay#17

T.Zhangylyshbay#7

T.Zhangylyshbay#2

T.Zhangylyshbay#67

T.Zhangylyshbay#12
T.Zhangylyshbay#20

T.Zhangylyshbay#1

T.Zhangylyshbay#14

T.Zhangylyshbay#10
Ordabasy
Sơ đồ 4-4-212225551115167710928
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Maliy#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vakulko#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Amir#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Astanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
everton#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#14

B.Johnsen#21

B.Johnsen#20

B.Johnsen#13

B.Johnsen#27

B.Johnsen#8

B.Johnsen#23

B.Johnsen#19

B.Johnsen#3

B.Johnsen#44
B.Johnsen#24

B.Johnsen#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 1
Okzhetpes
Ordabasy7 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
Ordabasy
Okzhetpes0 - 4
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes1 - 3
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 4
Ordabasy
Ordabasy3 - 0
Okzhetpes
Okzhetpes0 - 1
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Okzhetpes
Kaisar Kyzylorda2 - 3
Okzhetpes
FK Atyrau0 - 2
Okzhetpes
FC Astana2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes4 - 1
Altay FK
FK Aktobe Lento2 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Tobol Kostanai3 - 1
Okzhetpes
FC Kairat Almaty5 - 0
Okzhetpes
FC Kairat Almaty3 - 1
Okzhetpes
Okzhetpes2 - 1
Tobol KostanaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy3 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
Altay FK1 - 2
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 4
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
Tobol Kostanai
FC Kairat Almaty2 - 1
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Okzhetpes
#12#20#30#44#54#60#70
Ordabasy
#11#21#30#43#57#60#70
Irtysh Pavlodar
Zhenis