Kazakhstan Premier League22:00 ngày 11/07/2026

FK Kaspyi Aktau
3 - 2

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốOrdabasy
2Chỉ số 29
50Chỉ số 2379
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 217
0Chỉ số 40
3Chỉ số 2212
21Chỉ số 2479
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-2-3-1242114302913152617119
Đội hình xuất phát

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.aripov#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
andre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

a.bekmyrza#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

david epton#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Sedko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Klimovich#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

ramazan abylaykhan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
ramazan abylaykhan#47

ramazan abylaykhan#1

ramazan abylaykhan#16

ramazan abylaykhan#55

ramazan abylaykhan#27

ramazan abylaykhan#7

ramazan abylaykhan#60

ramazan abylaykhan#18

ramazan abylaykhan#23
ramazan abylaykhan#93

ramazan abylaykhan#10
Ordabasy
Sơ đồ 4-4-21223555772316102819
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

a.nurymbet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Astanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Natel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Natel#24
L.Natel#15
L.Natel#9

L.Natel#44

L.Natel#25

L.Natel#27

L.Natel#13

L.Natel#14

L.Natel#11

L.Natel#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
Ordabasy
Ordabasy3 - 1
FK Kaspyi Aktau
Ordabasy4 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 0
Ordabasy
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
FK Atyrau1 - 2
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 0
FK Atyrau
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
Kaisar Kyzylorda
Zhenis1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
Irtysh Pavlodar
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey0 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 0
FC Astana
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai0 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu Taldykorgan
Altay FK0 - 0
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Aktobe LentoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#13#21#30#41#52#60#70
Ordabasy
#12#21#30#42#59#60#70
Kyzylzhar Petropavlovsk
Okzhetpes