Kazakhstan Premier League21:00 ngày 26/07/2026

FC Astana
4 - 1

Altay FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốAltay FK
0Chỉ số 40
10Chỉ số 211
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
76Chỉ số 2524
90Chỉ số 2362
9Chỉ số 21
73Chỉ số 2423
16Chỉ số 227
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
Sơ đồ 4-3-37423511978108172
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Basmanov#77

S.Basmanov#45

S.Basmanov#21

S.Basmanov#17

S.Basmanov#6

S.Basmanov#57

S.Basmanov#93

S.Basmanov#29

S.Basmanov#15
S.Basmanov#4

S.Basmanov#20

S.Basmanov#47
Altay FK
Sơ đồ 3-4-1-225882331577189811999
Đội hình xuất phát

D.Kucher#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Ivanov#88 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Doszhan kenzhegulov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Odeyobo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Shmidt#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

seif popov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

a.nazymkhanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Podstrelov#98 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

ibragim dadaev#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

D.Stoisavljević#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

e.gorshunov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.gorshunov#45

e.gorshunov#35
e.gorshunov#19
e.gorshunov#7

e.gorshunov#17

e.gorshunov#29

e.gorshunov#70

e.gorshunov#1

e.gorshunov#8

e.gorshunov#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana1 - 2
FC Dinamo City
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FC Dinamo City0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 2
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Irtysh Pavlodar
Altay FK1 - 1
FC Astana
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Okzhetpes1 - 0
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Altay FK
Altay FK2 - 4
FK Aktobe Lento
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
Altay FK
Altay FK1 - 0
Tobol Kostanai
Tobol Kostanai3 - 1
Altay FK
Altay FK3 - 3
FC Zhetysu Taldykorgan
FK Aktobe Lento2 - 0
Altay FK
Altay FK1 - 1
FC Astana
Altay FK0 - 1
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk1 - 2
Altay FKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#14#22#30#41#59#60#70
Altay FK
#11#21#30#42#51#60#70
FC Kairat Almaty
FK Yelimay Semey
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau
FK Kaspyi Aktau