Kazakhstan Premier League20:00 ngày 02/08/2026

Ulytau Zhezkazgan
0 - 2

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ulytau ZhezkazganChỉ sốFC Astana
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
8Chỉ số 229
3Chỉ số 32
79Chỉ số 2475
115Chỉ số 23138
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ulytau Zhezkazgan
Sơ đồ 4-1-4-1122825128718451490
Đội hình xuất phát

D.Nepogodov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Bugulov#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H. Buhal#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Afanasenko#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Vachiberadze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

kotaro kishi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bougnone#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

b.zulfikarov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Hiroki harada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.MartinAnane#90 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
D.MartinAnane#10

D.MartinAnane#40
D.MartinAnane#77

D.MartinAnane#9

D.MartinAnane#6

D.MartinAnane#21

D.MartinAnane#69

D.MartinAnane#17

D.MartinAnane#22

D.MartinAnane#4

D.MartinAnane#13

D.MartinAnane#78
FC Astana
Sơ đồ 4-3-374115377978108172
Đội hình xuất phát

M.Seysen#74 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Kazukolovas#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.somko#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Karaman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
S.Basmanov#72 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

S.Basmanov#47
S.Basmanov#90

S.Basmanov#20
S.Basmanov#84

S.Basmanov#45

S.Basmanov#21

S.Basmanov#17

S.Basmanov#93

S.Basmanov#29

S.Basmanov#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana4 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 2
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 2
Irtysh Pavlodar
Zhenis1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
Kaisar Kyzylorda
Ordabasy1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan2 - 1
Zhenis
Irtysh Pavlodar1 - 1
Ulytau Zhezkazgan
FC Astana3 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana4 - 1
Altay FK
FC Astana1 - 2
FC Dinamo City
FC Astana3 - 2
FK Aktobe Lento
FC Dinamo City0 - 1
FC Astana
FC Astana1 - 0
Zhenis
Zhenis2 - 2
FC Astana
FK Aktobe Lento2 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Irtysh Pavlodar
Altay FK1 - 1
FC Astana
FC Astana3 - 0
Ulytau ZhezkazganĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ulytau Zhezkazgan
#10#20#30#43#55#60#70
FC Astana
#12#21#30#42#55#60#70
FC Kairat Almaty
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey
Okzhetpes
FK Atyrau
Tobol Kostanai
FC Zhetysu Taldykorgan