Kazakhstan Premier League23:00 ngày 19/07/2026

Ordabasy
3 - 1

FK Yelimay Semey
Thống kê
Thống kê trận đấu
OrdabasyChỉ sốFK Yelimay Semey
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
5Chỉ số 232
2Chỉ số 245
3Chỉ số 34
0Chỉ số 220
3Chỉ số 26
1Chỉ số 80
3Chỉ số 212
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Ordabasy
Sơ đồ 4-2-3-11223555167710151928
Đội hình xuất phát

b.shaizada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Astanov#22 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

G.M.Kilama#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Amanović#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Antić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Căpățână#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

d.abagnasandan#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Astanov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Z.Amir#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Natel#19 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Johnsen#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Johnsen#8

B.Johnsen#11

B.Johnsen#14

B.Johnsen#13

B.Johnsen#23

B.Johnsen#25

B.Johnsen#44

B.Johnsen#4
B.Johnsen#9
B.Johnsen#24
FK Yelimay Semey
Sơ đồ 3-5-2322631520238827147711
Đội hình xuất phát

I.Konovalov#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Tanasijević#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Gabriel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Mittendorfer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Arsen Ashirbek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
asan baigaliev#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Berezkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

d.palacio#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

E.P.Fessou#77 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

I.Sviridov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Sviridov#7
I.Sviridov#2

I.Sviridov#5

I.Sviridov#8
I.Sviridov#9

I.Sviridov#1

I.Sviridov#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
FK Yelimay Semey2 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy2 - 1
FK Yelimay Semey
Ordabasy2 - 2
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 1
Ordabasy
FK Yelimay Semey0 - 4
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Ordabasy3 - 1
Altay FK
FK Kaspyi Aktau3 - 2
Ordabasy
Ordabasy1 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Ulytau Zhezkazgan0 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Kairat Almaty
Tobol Kostanai0 - 3
Ordabasy
Ordabasy2 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Ordabasy1 - 0
FC Zhetysu TaldykorganĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 1
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
FK Yelimay Semey
Kyzylzhar Petropavlovsk0 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey1 - 2
FK Atyrau
FK Yelimay Semey1 - 3
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda2 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 1
Zhenis
Irtysh Pavlodar2 - 2
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 1
FK Kaspyi AktauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ordabasy
#13#22#30#43#53#60#70
FK Yelimay Semey
#11#21#30#44#56#60#70
FC Astana
FK Aktobe Lento
Okzhetpes