Kazakhstan Premier League22:00 ngày 11/04/2026

FC Astana
1 - 1

Ordabasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốOrdabasy
2Chỉ số 23
5Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
33Chỉ số 2442
3Chỉ số 31
99Chỉ số 2397
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ordabasy1 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 1
Ordabasy
Ordabasy2 - 4
FC Astana
FC Astana0 - 1
Ordabasy
Ordabasy1 - 2
FC Astana
Ordabasy1 - 0
FC Astana
FC Astana1 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 0
Ordabasy
FC Astana2 - 1
Ordabasy
FC Astana2 - 3
OrdabasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
BKS Almaty1 - 2
FC Astana
FC Kairat Almaty4 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Astana
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Dinamo Samarqand1 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 2
Zhejiang Professional FC
Spartak Moscow1 - 1
FC Astana
FC Noah0 - 0
FC Astana
FC Kairat Almaty1 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ordabasy
Akademiya Ontustik2 - 4
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
FK Atyrau
Ordabasy2 - 0
Kaisar Kyzylorda
Zhenis0 - 2
Ordabasy
Ordabasy2 - 2
Irtysh Pavlodar
Alashkert Yerevan1 - 2
Ordabasy
Baltika Kaliningrad0 - 0
Ordabasy
Ordabasy1 - 1
Shkendija Tetovo
FK Septemvri Sofia1 - 2
Ordabasy
FK Aktobe Lento2 - 2
OrdabasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#11#20#30#43#52#60#70
Ordabasy
#11#20#30#41#53#60#70
Ulytau Zhezkazgan
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Yelimay Semey
Okzhetpes
Altay FK
FK Kaspyi Aktau