USL Championship09:30 ngày 16/03/2025

Las Vegas Lights
2 - 3

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốNew Mexico United
40Chỉ số 2437
38Chỉ số 2353
36Chỉ số 2564
0Chỉ số 80
4Chỉ số 25
0Chỉ số 35
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 3-4-311853762733111410
Đội hình xuất phát

N.Ammeter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
jack singer#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Gärtig#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jones#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Gyau#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Pearson#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Noel#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Nigro#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Azcona#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Azcona#20

E.Azcona#34

E.Azcona#13

E.Azcona#24

E.Azcona#56

E.Azcona#15
E.Azcona#41
New Mexico United
Sơ đồ 4-3-311641237198111710
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Rivas#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Hurst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Gaines#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Gaines#13

M.Gaines#6

M.Gaines#23

M.Gaines#25

M.Gaines#24
M.Gaines#9

M.Gaines#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 2
New Mexico United
Las Vegas Lights0 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights5 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Las Vegas Lights2 - 3
San Jose Earthquakes Reserve
Sporting Kansas City0 - 0
Las Vegas Lights
Colorado Springs1 - 0
Las Vegas Lights
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Sacramento Republic FC
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Birmingham Legion0 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 3
Memphis 901
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC4 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Loudoun United
New Mexico United3 - 1
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#12#20#30#40#54#60#70
New Mexico United
#13#20#30#45#55#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
El Paso Locomotive FC
San Antonio
Lexington
Monterey Bay FC