USL Championship08:00 ngày 13/04/2025

New Mexico United
1 - 0

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốNorth Carolina
3Chỉ số 34
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
9Chỉ số 226
64Chỉ số 2448
111Chỉ số 2380
76Chỉ số 2524
0Chỉ số 40
3Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-1-4-1116122224691581117
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Ryden#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Hurst#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#25
G.Hurst#54

G.Hurst#23

G.Hurst#19

G.Hurst#10

G.Hurst#4

G.Hurst#7
G.Hurst#42

G.Hurst#13
North Carolina
Sơ đồ 5-4-1114556651084415137
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

T.Hodge#55 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Servania#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Conway#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Conway#16
E.Conway#26

E.Conway#4

E.Conway#17
E.Conway#24

E.Conway#9
E.Conway#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Miami FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
New Mexico United
Sacramento Republic FC2 - 1
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Las Vegas Lights
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United2 - 3
Memphis 901
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Indy Eleven2 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Tulsa Roughneck0 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 2
Loudoun United
North Carolina1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC3 - 2
North Carolina
North Carolina2 - 1
Las Vegas Lights
Tampa Bay Rowdies0 - 2
North Carolina
Hartford Athletic4 - 3
North Carolina
North Carolina2 - 0
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#20#30#43#53#60#70
North Carolina
#10#20#30#44#56#60#70
Rhode Island
Detroit City
Birmingham Legion
San Antonio
Colorado Springs
Lexington
Oakland Roots
Monterey Bay FC