USL Championship10:00 ngày 09/03/2025

Orange County SC
4 - 2

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốOakland Roots
4Chỉ số 34
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
3Chỉ số 25
63Chỉ số 2356
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
7Chỉ số 224
37Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-21135421426192379
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pedro guimaraes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
grayson doody#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Hegardt#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Scott#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Haji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Dunbar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Zubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Zubak#31

E.Zubak#33

E.Zubak#10

E.Zubak#24
E.Zubak#35

E.Zubak#8
Oakland Roots
Sơ đồ 4-1-4-1152630264512101411
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Riley#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Mohamed#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Greene#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Njie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Daniel Gómez#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
ali elmasnaouy#45 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

P.Armenakas#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Rasmussen#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

j.sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

j.sinisterra#60

j.sinisterra#7

j.sinisterra#4

j.sinisterra#22

j.sinisterra#50
j.sinisterra#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 0
Orange County SC
Oakland Roots3 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Oakland Roots
Orange County SC0 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Memphis 9010 - 0
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Hartford Athletic
Orange County SC0 - 0
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
Colorado Springs
Las Vegas Lights1 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 0
Phoenix Rising FC
Monterey Bay FC0 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
Memphis 9011 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Tulsa Roughneck
Hartford Athletic2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
San Antonio
North Carolina5 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#14#21#30#44#53#60#70
Oakland Roots
#12#20#30#43#55#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Sacramento Republic FC
Lexington