USL Championship09:00 ngày 04/05/2025

Orange County SC
2 - 1

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
Orange County SCChỉ sốTulsa Roughneck
0Chỉ số 40
8Chỉ số 211
3Chỉ số 35
9Chỉ số 23
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
98Chỉ số 2373
58Chỉ số 2437
14Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Orange County SC
Sơ đồ 4-1-4-11354231911672017
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Santos#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Haji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Bryce jamison#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Scott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Dunbar#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Latinovich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Lyam mackinnon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lyam mackinnon#21

Lyam mackinnon#24
Lyam mackinnon#13

Lyam mackinnon#14
Lyam mackinnon#31
Lyam mackinnon#28

Lyam mackinnon#33

Lyam mackinnon#8

Lyam mackinnon#10
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 3-4-3991441547266222921
Đội hình xuất phát

J.Peñaranda#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Rogers#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Pierre#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.S.Clair#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Colli#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

boubacar diallo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

owen damm#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

stefan lukic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Calheira#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alexander dalou#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Alexander dalou#31

Alexander dalou#10

Alexander dalou#17

Alexander dalou#12

Alexander dalou#35
Alexander dalou#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck0 - 0
Orange County SC
Orange County SC1 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 3
Orange County SC
Orange County SC5 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 5
Tulsa Roughneck
Orange County SC6 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 5
Orange County SC
Orange County SC0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck4 - 0
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
Orange County SC1 - 3
Las Vegas Lights
Oakland Roots2 - 0
Orange County SC
AV Alta2 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Orange County SC2 - 2
Lexington
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Memphis 9010 - 0
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Knoxville troops2 - 2
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights1 - 4
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Phoenix Rising FC
Tulsa Roughneck1 - 2
Oakland Roots
Forward Madison FC1 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck0 - 1
North Carolina
Tulsa Athletics0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Tampa Bay Rowdies
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Orange County SC
#12#20#30#42#59#60#70
Tulsa Roughneck
#11#20#30#45#53#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
San Antonio