USL Championship03:00 ngày 20/04/2025

Oakland Roots
2 - 0

Orange County SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốOrange County SC
6Chỉ số 212
5Chỉ số 30
51Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
34Chỉ số 2566
3Chỉ số 227
37Chỉ số 2442
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 5-3-212533153218111297
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Damm#25 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Greene#33 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

N.Hackshaw#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

julian bravo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

B.Njie#2 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

B.Bobosi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Sinisterra#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Gibson#12 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Wilson#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Prentice#7 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Prentice#10
W.Prentice#88
W.Prentice#45

W.Prentice#6

W.Prentice#4

W.Prentice#14

W.Prentice#5

W.Prentice#48

W.Prentice#35
Orange County SC
Sơ đồ 4-4-211354231119682117
Đội hình xuất phát

c.shutler#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pedro guimaraes#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Brewitt#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Benalcazar#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Doghman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Bryce jamison#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Haji#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Scott#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

ousmane sylla#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.War#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Lyam mackinnon#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lyam mackinnon#30

Lyam mackinnon#24

Lyam mackinnon#7

Lyam mackinnon#14
Lyam mackinnon#31
Lyam mackinnon#28

Lyam mackinnon#20

Lyam mackinnon#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Orange County SC0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots2 - 1
Orange County SC
Orange County SC3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots3 - 0
Orange County SC
Oakland Roots3 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 2
Oakland Roots
Orange County SC0 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Tacoma Defiance1 - 1
Oakland Roots
Tulsa Roughneck1 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Rhode Island
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Oakland Roots1 - 2
San Antonio
Monterey Bay FC3 - 2
Oakland Roots
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Colorado Springs2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 5
Birmingham Legion
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Orange County SC
AV Alta2 - 2
Orange County SC
Orange County SC2 - 1
Sacramento Republic FC
Las Vegas Lights1 - 0
Orange County SC
Orange County SC0 - 3
Monterey Bay FC
Orange County SC2 - 2
Lexington
Orange County SC4 - 2
Oakland Roots
Colorado Springs1 - 1
Orange County SC
Memphis 9010 - 0
Orange County SC
Orange County SC3 - 2
Hartford Athletic
Orange County SC0 - 0
New Mexico UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#12#22#30#45#58#60#70
Orange County SC
#10#20#30#40#56#60#70
Louisville City FC
Charleston Battery
North Carolina
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United
Detroit City
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC