Cypriot First Division00:00 ngày 23/02/2026

Omonia Aradippou
2 - 1

AEK Larnaca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia AradippouChỉ sốAEK Larnaca
3Chỉ số 34
53Chỉ số 2473
6Chỉ số 215
1Chỉ số 40
6Chỉ số 226
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 81
7Chỉ số 29
91Chỉ số 23111
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Aradippou
5351031787024221412
Đội hình xuất phát

R.Thelander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Polykarpou#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jaly·Mouaddib#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lomónaco#31 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.B.Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Havelka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Georgiou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
I.Kostić#77
I.Kostić#17

I.Kostić#44
I.Kostić#93

I.Kostić#4

I.Kostić#28
I.Kostić#91
I.Kostić#88
I.Kostić#47
I.Kostić#99

I.Kostić#78
AEK Larnaca
1186297151727814
Đội hình xuất phát

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Cardero#86 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petros ioannou#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rohdén#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E. Saborit#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E. Saborit#22

E. Saborit#10

E. Saborit#51

E. Saborit#32

E. Saborit#21

E. Saborit#41
E. Saborit#36

E. Saborit#25

E. Saborit#23

E. Saborit#13

E. Saborit#14
E. Saborit#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Aradippou
AEK Larnaca4 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 3
AEK Larnaca
Omonia Aradippou0 - 3
AEK Larnaca
Omonia Aradippou1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 1
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou2 - 0
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 0
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FC
APOEL Nicosia1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca5 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Shkendija TetovoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Aradippou
#12#20#31#43#57#60#70
AEK Larnaca
#11#21#30#44#59#60#70
Ethnikos Achnas FC