Cyprus Cup22:00 ngày 08/01/2026

Olympiakos Nicosia FC
2 - 2

Omonia Aradippou
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympiakos Nicosia FCChỉ sốOmonia Aradippou
5Chỉ số 214
0Chỉ số 81
4Chỉ số 211
10Chỉ số 2211
1Chỉ số 34
81Chỉ số 2487
147Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympiakos Nicosia FC
Sơ đồ 4-4-211288945570316204093
Đội hình xuất phát

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Felipe#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

s.charalambous#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Stefanou#70 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Injgia#31 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Tavares#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Charalambous#40 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Omorowa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Omorowa#17
R.Omorowa#33

R.Omorowa#9
R.Omorowa#22

R.Omorowa#25

R.Omorowa#10

R.Omorowa#5

R.Omorowa#32
R.Omorowa#37
R.Omorowa#16

R.Omorowa#19

R.Omorowa#99
Omonia Aradippou
Sơ đồ 4-2-3-199262434771464441120
Đội hình xuất phát
G.Sakka#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Bourama#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Zachariou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mullem#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Edwards#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

e.evripidou#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Kallis#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Karim·Mekkaoui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Fatai#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Fatai#88

S.Fatai#70

S.Fatai#9

S.Fatai#5

S.Fatai#3

S.Fatai#35
S.Fatai#91

S.Fatai#10

S.Fatai#12

S.Fatai#22

S.Fatai#7
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC4 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 3
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC4 - 1
Omonia AradippouĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Anorthosis Famagusta FC0 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
AEL Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 3
Omonia Nicosia FC
Ethnikos Achnas FC0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 4
AEK Larnaca
Akritas Chloraka1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Asil Lysi0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FC
AEK Larnaca1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 0
Agia Napa FC
Omonia Aradippou0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka0 - 1
Omonia AradippouĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympiakos Nicosia FC
#12#21#30#41#54#63#70
Omonia Aradippou
#12#20#30#44#511#64#70