Cypriot First Division00:00 ngày 15/02/2026

AEK Larnaca
0 - 1

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AEK LarnacaChỉ sốApollon Limassol FC
9Chỉ số 227
74Chỉ số 2441
105Chỉ số 2380
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
2Chỉ số 31
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
AEK Larnaca
271721157914112041
Đội hình xuất phát

V.Roberge#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Pons#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Miramón#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Miličević#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ledes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ivanović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Garcia#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Bajić#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Amyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E. Saborit#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Alomerović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Alomerović#8
Z.Alomerović#99

Z.Alomerović#13

Z.Alomerović#2

Z.Alomerović#23

Z.Alomerović#25
Z.Alomerović#36

Z.Alomerović#41

Z.Alomerović#32

Z.Alomerović#51

Z.Alomerović#86
Apollon Limassol FC
5764477431023227228
Đội hình xuất phát

M.Brown#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Marques#43 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vouros#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Zmrhal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Zmrhal#12

J.Zmrhal#80

J.Zmrhal#45

J.Zmrhal#20

J.Zmrhal#26
J.Zmrhal#89
J.Zmrhal#82

J.Zmrhal#41

J.Zmrhal#3

J.Zmrhal#30

J.Zmrhal#17

J.Zmrhal#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca3 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC1 - 2
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC2 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 1
AEK Larnaca
Apollon Limassol FC1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca0 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của AEK Larnaca
APOEL Nicosia1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca5 - 0
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC1 - 2
AEK Larnaca
AEK Larnaca2 - 1
Krasava ENY Ypsonas FC
Omonia Nicosia FC2 - 1
AEK Larnaca
Aris Limassol1 - 0
AEK Larnaca
AEK Larnaca4 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol0 - 1
AEK Larnaca
AEK Larnaca1 - 0
Shkendija Tetovo
AEK Larnaca1 - 1
Omonia Nicosia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC3 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris LimassolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AEK Larnaca
#10#20#30#42#56#60#70
Apollon Limassol FC
#11#21#30#41#51#60#70
Ethnikos Achnas FC