Cypriot First Division00:00 ngày 31/01/2026

Omonia Aradippou
0 - 1

Apollon Limassol FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Omonia AradippouChỉ sốApollon Limassol FC
86Chỉ số 2376
46Chỉ số 2447
8Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 213
3Chỉ số 34
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Omonia Aradippou
22243467079351412
Đội hình xuất phát

M.Antoniou#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Cano#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.danny#34 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Edwards#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Georgiou#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.B.Jorginho#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

G.Pontikos#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ring#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Thelander#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mullem#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kostić#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

I.Kostić#10
I.Kostić#77
I.Kostić#99

I.Kostić#35
I.Kostić#47
I.Kostić#88
I.Kostić#91

I.Kostić#28
I.Kostić#17

I.Kostić#8

I.Kostić#4

I.Kostić#31
Apollon Limassol FC
772723201034476172214
Đội hình xuất phát

I.Ljubić#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Weissbeck#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Brandon#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.spoljaric#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kvida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Gaspar#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.duodo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kühn#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Malekkidis#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

G.Malekkidis#50

G.Malekkidis#4

G.Malekkidis#41

G.Malekkidis#6

G.Malekkidis#43
G.Malekkidis#91
G.Malekkidis#89

G.Malekkidis#26

G.Malekkidis#2

G.Malekkidis#45

G.Malekkidis#80

G.Malekkidis#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Apollon Limassol FC1 - 0
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou0 - 1
Apollon Limassol FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omonia Aradippou
APOEL Nicosia1 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou4 - 1
Enosis Neon Paralimniou
Pafos FC2 - 0
Omonia Aradippou
Olympiakos Nicosia FC2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Krasava ENY Ypsonas FC
Aris Limassol2 - 2
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou1 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Omonia Aradippou1 - 3
AEL Limassol
Omonia Nicosia FC3 - 1
Omonia Aradippou
Omonia Aradippou3 - 2
Ethnikos Achnas FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC4 - 0
Akritas Chloraka
Apollon Limassol FC2 - 1
APOEL Nicosia
Apollon Limassol FC2 - 0
Anorthosis Famagusta FC
Enosis Neon Paralimniou0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 1
Pafos FC
Krasava ENY Ypsonas FC0 - 1
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC0 - 2
Aris Limassol
Apollon Limassol FC0 - 0
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 2
Apollon Limassol FC
Apollon Limassol FC2 - 0
Omonia Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Omonia Aradippou
#10#20#30#43#52#60#70
Apollon Limassol FC
#11#21#30#44#56#60#70
AEK Larnaca