Uzbekistan Pro League21:00 ngày 11/08/2025

Olympic MobiUz
2 - 1

FarDU
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympic MobiUzChỉ sốFarDU
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 223
8Chỉ số 25
103Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
133Chỉ số 23118
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv Tashkent | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Olympic MobiUz | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Aral Nukus | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Olympic FK Tashkent | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 5 | FarDU | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 6 | QMU Jayxun | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympic MobiUz
Pakhtakor2 - 1
Olympic MobiUz
Olympic MobiUz3 - 0
QMU Jayxun
Olympic MobiUz1 - 2
Lokomotiv Tashkent
Olympic MobiUz0 - 0
Olympic FK Tashkent
Olympic MobiUz2 - 1
Aral Nukus
Olympic MobiUz4 - 1
QMU Jayxun
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
QMU Jayxun0 - 1
Olympic MobiUz
Lokomotiv Tashkent0 - 1
Olympic MobiUz
Sirdaryo FA0 - 1
Olympic MobiUzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FarDU
FarDU1 - 0
Olympic FK Tashkent
QMU Jayxun1 - 1
FarDU
FarDU0 - 1
Aral Nukus
Lokomotiv Tashkent0 - 0
FarDU
FarDU0 - 1
Olympic MobiUz
Navbahor Namangan3 - 1
FarDU
Olympic FK Tashkent2 - 1
FarDU
Neftchi Fergana3 - 1
FarDU
FarDU1 - 0
QMU Jayxun
Aral Nukus2 - 0
FarDUĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympic MobiUz
#12#22#30#40#58#60#70
FarDU
#11#20#30#40#55#60#70