Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủOkzhetpes vs Zhenis

Okzhetpes vs Zhenis

Kiểm tra lịch trận đấu Okzhetpes vs Zhenis diễn ra lúc 17:00 ngày 26/04/2025 tại Jd88.

Kazakhstan Premier LeagueKazakhstan Premier League
17:00 ngày 26/04/2025
Okzhetpes

Okzhetpes

1 - 1
Zhenis

Zhenis

Giải đấuKazakhstan Premier League
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ Việt Nam17:00
Mã trận đấu4294936
Thống kê

Thống kê trận đấu

OkzhetpesChỉ sốZhenis
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 217
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
4Chỉ số 224
1Chỉ số 31
45Chỉ số 2452
34Chỉ số 2348
Lineup

Đội hình trận đấu

Okzhetpes

241018271579611571

Đội hình xuất phát

N.Cuckić
N.Cuckić#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dauren zhumat
dauren zhumat#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.tolepbergen
k.tolepbergen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Darabaev
A.Darabaev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Dosmagambetov
T.Dosmagambetov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Idrisov
N.Idrisov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
D.Marat
D.Marat#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aliyar mukhammed#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.tazhibay
b.tazhibay#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sanjar·Satanov#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Prce
F.Prce#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

F.Prce
F.Prce#6
F.Prce
F.Prce#19
F.Prce
F.Prce#22
F.Prce
F.Prce#4
F.Prce
F.Prce#17
F.Prce
F.Prce#16
F.Prce
F.Prce#2
F.Prce
F.Prce#3
F.Prce#42
F.Prce
F.Prce#9
F.Prce
F.Prce#28

Zhenis

752514103382377191

Đội hình xuất phát

I.Kuat
I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Mukanov#5 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Rom
M.Rom#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Saulet
A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Tevzadze
Z.Tevzadze#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Venizelou konstantinos#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Karaman
D.Karaman#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.baltabekov
a.baltabekov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nurbol anuarbekov#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adilio#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Ignatovich
S.Ignatovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cầu thủ dự bị

S.Ignatovich
S.Ignatovich#11
S.Ignatovich
S.Ignatovich#9
S.Ignatovich
S.Ignatovich#27
S.Ignatovich
S.Ignatovich#63
S.Ignatovich
S.Ignatovich#15
S.Ignatovich
S.Ignatovich#17
S.Ignatovich
S.Ignatovich#24
S.Ignatovich#6
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
1081125
2
FC Kairat AlmatyFC Kairat Almaty
1072123
3
FC AstanaFC Astana
1063121
4
Tobol KostanaiTobol Kostanai
852117
5
FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey
951316
6
OrdabasyOrdabasy
842214
7
OkzhetpesOkzhetpes
942314
8
Kyzylzhar PetropavlovskKyzylzhar Petropavlovsk
933312
9
TuranTuran
932411
10
Kaisar KyzylordaKaisar Kyzylorda
101457
11
ZhenisZhenis
90636
12
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan
90545
13
FK AtyrauFK Atyrau
111194
14
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan
90272
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Okzhetpes

Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan0 - 1OkzhetpesOkzhetpes
Match #4294933 · Home #74380 · Away #20106 · Status #8 · H [0, 0, 1, 3, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 4, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes1 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4315669 · Home #20106 · Away #11816 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 3, 1, 7] · A [1, 0, 0, 2, 8, 1, 8]
OkzhetpesOkzhetpes0 - 1Tobol KostanaiTobol Kostanai
Match #4294923 · Home #20106 · Away #10736 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Kaisar KyzylordaKaisar Kyzylorda2 - 2OkzhetpesOkzhetpes
Match #4294916 · Home #20832 · Away #20106 · Status #8 · H [2, 2, 1, 1, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes2 - 1FK AtyrauFK Atyrau
Match #4294910 · Home #20106 · Away #17489 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
TuranTuran2 - 0OkzhetpesOkzhetpes
Match #4292147 · Home #50675 · Away #20106 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes0 - 1FC MilsamiFC Milsami
Match #4290222 · Home #20106 · Away #28098 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
TyumenTyumen2 - 0OkzhetpesOkzhetpes
Match #4285302 · Home #24816 · Away #20106 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
OkzhetpesOkzhetpes5 - 0Kaisar Kyzylorda ReservesKaisar Kyzylorda Reserves
Match #4110997 · Home #20106 · Away #46023 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 1, 0, 0]
SD FamilySD Family0 - 7OkzhetpesOkzhetpes
Match #4110991 · Home #58610 · Away #20106 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 4, 0, 0] · A [7, 4, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Zhenis

ZhenisZhenis0 - 1FK Yelimay SemeyFK Yelimay Semey
Match #4294934 · Home #69862 · Away #74377 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
ZhenisZhenis1 - 0FK Aktobe LentoFK Aktobe Lento
Match #4315671 · Home #69862 · Away #15431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
FC Zhetysu TaldykorganFC Zhetysu Taldykorgan0 - 0ZhenisZhenis
Match #4294921 · Home #17425 · Away #69862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Ulytau ZhezkazganUlytau Zhezkazgan1 - 1ZhenisZhenis
Match #4294920 · Home #74380 · Away #69862 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 5, 0, 0]
ZhenisZhenis0 - 0Tobol KostanaiTobol Kostanai
Match #4294912 · Home #69862 · Away #10736 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Kaisar KyzylordaKaisar Kyzylorda0 - 0ZhenisZhenis
Match #4292150 · Home #20832 · Away #69862 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
ZhenisZhenis2 - 1Spartak 2 MoscowSpartak 2 Moscow
Match #4290612 · Home #69862 · Away #24166 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Torpedo MoscowTorpedo Moscow1 - 0ZhenisZhenis
Match #4288529 · Home #10429 · Away #69862 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
KhimkiKhimki1 - 0ZhenisZhenis
Match #4284673 · Home #13362 · Away #69862 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
ZhenisZhenis0 - 1KhimkiKhimki
Match #4284937 · Home #69862 · Away #13362 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Okzhetpes
#11#21#30#41#55#60#70
Zhenis
#11#20#30#41#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K