Japanese J2 League17:00 ngày 21/06/2025

Tokushima Vortis
2 - 0

Oita Trinita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokushima VortisChỉ sốOita Trinita
26Chỉ số 2447
0Chỉ số 41
66Chỉ số 2367
2Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
3Chỉ số 27
2Chỉ số 210
36Chỉ số 2564
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokushima Vortis
Sơ đồ 3-4-1-2115351872842109916
Đội hình xuất phát

H.Tanaka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamakoshi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Yamada#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Hayato Aoki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Elsinho#18 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kodama#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Kanuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Takagi#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Sugimoto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Barcelos#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Watari#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Watari#4

D.Watari#31

D.Watari#14

D.Watari#40

D.Watari#11

D.Watari#24

D.Watari#30

D.Watari#22

D.Watari#9
Oita Trinita
Sơ đồ 3-4-2-13218313445382991413
Đội hình xuất phát

T.Hamada#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Nodake#18 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Pereira#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Bneto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Yoshida#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Nakagawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Amagasa#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Utsumoto#29 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Arima#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Ikeda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Isa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Isa#27

K.Isa#15

K.Isa#16

K.Isa#4

K.Isa#22

K.Isa#36

K.Isa#19

K.Isa#34

K.Isa#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mito Hollyhock | 35 | 19 | 10 | 6 | 67 |
| 2 | V-Varen Nagasaki | 35 | 17 | 12 | 6 | 63 |
| 3 | JEF United Ichihara Chiba | 35 | 18 | 8 | 9 | 62 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 35 | 17 | 9 | 9 | 60 |
| 5 | Tokushima Vortis | 35 | 16 | 10 | 9 | 58 |
| 6 | Vegalta Sendai | 35 | 15 | 13 | 7 | 58 |
| 7 | Jubilo Iwata | 35 | 17 | 6 | 12 | 57 |
| 8 | Sagan Tosu | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 9 | Iwaki FC | 35 | 14 | 10 | 11 | 52 |
| 10 | FC Imabari | 35 | 13 | 13 | 9 | 52 |
| 11 | Hokkaido Consadole Sapporo | 35 | 14 | 4 | 17 | 46 |
| 12 | Montedio Yamagata | 34 | 12 | 7 | 15 | 43 |
| 13 | Ventforet Kofu | 35 | 11 | 10 | 14 | 43 |
| 14 | Blaublitz Akita | 35 | 10 | 9 | 16 | 39 |
| 15 | Oita Trinita | 34 | 8 | 14 | 12 | 38 |
| 16 | Fujieda MYFC | 35 | 9 | 10 | 16 | 37 |
| 17 | Roasso Kumamoto | 35 | 9 | 8 | 18 | 35 |
| 18 | Renofa Yamaguchi | 35 | 6 | 14 | 15 | 32 |
| 19 | Kataller Toyama | 35 | 6 | 10 | 19 | 28 |
| 20 | Ehime FC | 35 | 3 | 12 | 20 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Tokushima Vortis
Oita Trinita3 - 3
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 2
Oita Trinita
Tokushima Vortis2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis0 - 1
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokushima Vortis
Tokushima Vortis3 - 3
JEF United Ichihara Chiba
Tokushima Vortis2 - 1
Renofa Yamaguchi
FC Imabari0 - 1
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis1 - 1
Jubilo Iwata
Tokushima Vortis5 - 1
Ococias Kyoto AC
Ehime FC0 - 2
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis2 - 0
Renofa Yamaguchi
Tokushima Vortis0 - 1
Sagan Tosu
Ventforet Kofu0 - 2
Tokushima Vortis
Blaublitz Akita0 - 2
Tokushima VortisĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oita Trinita
Hokkaido Consadole Sapporo2 - 2
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 2
Blaublitz Akita
FC Imabari1 - 1
Oita Trinita
Oita Trinita2 - 1
Ventforet Kofu
Oita Trinita2 - 0
Lavenirosso NC
Oita Trinita1 - 2
V-Varen Nagasaki
Kataller Toyama1 - 1
Oita Trinita
Montedio Yamagata3 - 0
Oita Trinita
Oita Trinita1 - 0
Roasso Kumamoto
Oita Trinita1 - 0
Sagan TosuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokushima Vortis
#12#21#30#42#53#60#70
Oita Trinita
#10#20#31#40#57#60#70
Mito Hollyhock
RB Omiya Ardija
Vegalta Sendai
Iwaki FC
Fujieda MYFC