French Ligue 102:45 ngày 27/01/2025

OGC Nice
2 - 0

Marseille
Thống kê
Thống kê trận đấu
OGC NiceChỉ sốMarseille
1Chỉ số 30
54Chỉ số 23125
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
30Chỉ số 2570
9Chỉ số 2211
33Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
5Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
OGC Nice
Sơ đồ 3-4-2-1155426926282292524
Đội hình xuất phát

M.Bułka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ndayishimiye#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Bonfim#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Bard#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Clauss#92 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Boudaoui#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Santamaria#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Abdi#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Guessand#29 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.A.Cho#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Laborde#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Laborde#22

G.Laborde#15

G.Laborde#5

G.Laborde#33

G.Laborde#20

G.Laborde#31

G.Laborde#36

G.Laborde#19

G.Laborde#64
Marseille
Sơ đồ 3-4-2-1162520442123310258
Đội hình xuất phát

G.Rulli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Murillo#62 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Balerdi#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Brassier#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Henrique#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Rongier#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Højbjerg#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Q.Merlin#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Greenwood#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Rabiot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

N.Maupay#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Maupay#12

N.Maupay#13

N.Maupay#50

N.Maupay#6

N.Maupay#29

N.Maupay#26

N.Maupay#4

N.Maupay#17

N.Maupay#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 34 | 26 | 6 | 2 | 84 |
| 2 | Marseille | 34 | 20 | 5 | 9 | 65 |
| 3 | AS Monaco | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 4 | OGC Nice | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 5 | LOSC Lille | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 6 | Lyon | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 7 | RC Strasbourg Alsace | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 8 | RC Lens | 34 | 15 | 7 | 12 | 52 |
| 9 | Stade Brestois 29 | 34 | 15 | 5 | 14 | 50 |
| 10 | Toulouse FC | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 11 | AJ Auxerre | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 12 | Stade Rennais FC | 34 | 13 | 2 | 19 | 41 |
| 13 | FC Nantes | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 14 | Angers SCO | 34 | 10 | 6 | 18 | 36 |
| 15 | Havre Athletic Club | 34 | 10 | 4 | 20 | 34 |
| 16 | Stade DE Reims | 34 | 8 | 9 | 17 | 33 |
| 17 | AS Saint-Étienne | 34 | 8 | 6 | 20 | 30 |
| 18 | Montpellier Hérault SC | 34 | 4 | 4 | 26 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Marseille2 - 0
OGC Nice
Marseille2 - 2
OGC Nice
OGC Nice1 - 0
Marseille
Marseille1 - 3
OGC Nice
OGC Nice0 - 3
Marseille
Marseille2 - 1
OGC Nice
OGC Nice4 - 1
Marseille
OGC Nice1 - 1
Marseille
OGC Nice3 - 0
Marseille
Marseille3 - 2
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
Elfsborg1 - 0
OGC Nice
LOSC Lille2 - 1
OGC Nice
Bastia0 - 1
OGC Nice
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
USC Cortenais1 - 1
OGC Nice
Montpellier Hérault SC2 - 2
OGC Nice
Union Saint-Gilloise2 - 1
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Havre Athletic Club
Lyon4 - 1
OGC NiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Marseille
Marseille1 - 1
RC Strasbourg Alsace
Marseille1 - 1
LOSC Lille
Stade Rennais FC1 - 2
Marseille
Marseille5 - 1
Havre Athletic Club
AS Saint-Étienne0 - 4
Marseille
Marseille1 - 1
LOSC Lille
AS Saint-Étienne0 - 2
Marseille
Marseille2 - 1
AS Monaco
RC Lens1 - 3
Marseille
Marseille1 - 3
AJ AuxerreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OGC Nice
#12#21#30#41#56#60#70
Marseille
#10#20#30#40#512#60#70
Paris Saint Germain
Stade Brestois 29
Toulouse FC
FC Nantes
Angers SCO