UEFA Europa League03:00 ngày 24/01/2025

Elfsborg
1 - 0

OGC Nice
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElfsborgChỉ sốOGC Nice
0Chỉ số 80
1Chỉ số 216
2Chỉ số 31
4Chỉ số 29
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
95Chỉ số 23121
36Chỉ số 2493
8Chỉ số 2216
Lineup
Đội hình trận đấu
Elfsborg
Sơ đồ 3-4-3318421527182391420
Đội hình xuất phát

I.Pettersson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Holmen#8 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G.Henriksson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Yegbe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Hedlund#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Zeneli#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Qasim#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Hult#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Zeneli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.Abdullai#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Rapp#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Rapp#11

G.Rapp#19

G.Rapp#13

G.Rapp#26

G.Rapp#1

G.Rapp#28

G.Rapp#5

G.Rapp#12

G.Rapp#29

G.Rapp#30

G.Rapp#7

G.Rapp#17
OGC Nice
Sơ đồ 3-1-4-2313354236201910262515
Đội hình xuất phát

M.Dupé#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Mendy#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Abdelmoneim#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Nandjou#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Camara#36 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Louchet#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Bouanani#19 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Diop#10 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Bard#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.A.Cho#25 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Moukoko#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Moukoko#4

Y.Moukoko#92

Y.Moukoko#77

Y.Moukoko#34

Y.Moukoko#1

Y.Moukoko#2

Y.Moukoko#43

Y.Moukoko#29

Y.Moukoko#39

Y.Moukoko#55

Y.Moukoko#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lazio | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | Athletic Club | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 3 | Manchester United | 8 | 5 | 3 | 0 | 18 |
| 4 | Tottenham Hotspur | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 5 | Eintracht Frankfurt | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 6 | Lyon | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 7 | Olympiacos Piraeus | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 8 | Rangers F.C. | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 9 | FK Bodo/Glimt | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 10 | Anderlecht | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 11 | Fotbal Club FCSB | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 12 | AFC Ajax | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 13 | Real Sociedad | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 14 | Galatasaray | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 15 | AS Roma | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 16 | FC Viktoria Plzeň | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 8 | 4 | 0 | 4 | 12 |
| 18 | FC Porto | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 19 | AZ Alkmaar | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 20 | Midtjylland | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 21 | Union Saint-Gilloise | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 |
| 22 | PAOK Saloniki | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 23 | FC Twente Enschede | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 24 | Fenerbahce | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 |
| 25 | Sporting Braga | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 26 | Elfsborg | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 27 | TSG Hoffenheim | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 28 | Besiktas JK | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 29 | Maccabi Tel Aviv | 8 | 2 | 0 | 6 | 6 |
| 30 | SK Slavia Praha | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 31 | Malmo FF | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 32 | Rigas Futbola Skola | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
| 33 | Ludogorets Razgrad | 8 | 0 | 4 | 4 | 4 |
| 34 | Dynamo Kyiv | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 35 | OGC Nice | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
| 36 | Qarabag | 8 | 1 | 0 | 7 | 3 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Elfsborg
Stal Mielec2 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 0
Qarabag
Elfsborg5 - 1
Hacken
Athletic Club3 - 0
Elfsborg
Djurgardens0 - 3
Elfsborg
IFK Varnamo0 - 0
Elfsborg
Elfsborg1 - 1
Sporting Braga
Elfsborg1 - 0
Vasteras SK FK
Eskilsminne IF0 - 5
Elfsborg
AIK2 - 1
ElfsborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của OGC Nice
LOSC Lille2 - 1
OGC Nice
Bastia0 - 1
OGC Nice
Stade DE Reims2 - 4
OGC Nice
OGC Nice3 - 2
Stade Rennais FC
USC Cortenais1 - 1
OGC Nice
Montpellier Hérault SC2 - 2
OGC Nice
Union Saint-Gilloise2 - 1
OGC Nice
OGC Nice2 - 1
Havre Athletic Club
Lyon4 - 1
OGC Nice
OGC Nice1 - 4
Rangers F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elfsborg
#11#20#30#42#54#60#70
OGC Nice
#10#20#30#41#59#60#70
Lazio
Manchester United
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt
Olympiacos Piraeus
FK Bodo/Glimt
Anderlecht
Fotbal Club FCSB
AFC Ajax
Real Sociedad
Galatasaray
AS Roma
FC Viktoria Plzeň
Ferencvarosi TC
FC Porto
AZ Alkmaar
Midtjylland
PAOK Saloniki
FC Twente Enschede
Fenerbahce
TSG Hoffenheim
Besiktas JK
Maccabi Tel Aviv
SK Slavia Praha
Malmo FF
Rigas Futbola Skola
Ludogorets Razgrad
Dynamo Kyiv