Poland Liga 122:00 ngày 10/08/2025

Odra Opole
0 - 0

GKS Tychy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Odra OpoleChỉ sốGKS Tychy
0Chỉ số 33
0Chỉ số 211
0Chỉ số 41
7Chỉ số 2213
44Chỉ số 2444
72Chỉ số 2392
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Odra Opole
Sơ đồ 4-2-3-12324626413894141170
Đội hình xuất phát
Adam wojcik#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Jakub pochciol#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Nowak#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kobusinski#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kobusinski#90
S.Kobusinski#52

S.Kobusinski#30

S.Kobusinski#10
S.Kobusinski#18

S.Kobusinski#9

S.Kobusinski#3

S.Kobusinski#20
S.Kobusinski#33
GKS Tychy
Sơ đồ 3-4-2-1143183781511922290
Đội hình xuất phát

L.Wechsel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Lipkowski#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Teclaw#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Stefansson#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Keiblinger#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Szpakowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Bieronski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Blachewicz#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Kądzior#92 · M · Đội trưởng: Có · x:25 · y:80

tobiasz kubik#22 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Welniak#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Welniak#19

K.Welniak#20

K.Welniak#17

K.Welniak#10
K.Welniak#44

K.Welniak#5
K.Welniak#47
K.Welniak#31

K.Welniak#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy0 - 0
Odra Opole
GKS Tychy2 - 0
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
GKS Tychy
Odra Opole3 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 5
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Odra OpoleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Slezský FC Opava
Odra Opole4 - 1
MKS Kluczbork
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Lubin
Odra Opole2 - 1
Piast Gliwice
Odra Opole0 - 1
Puszcza Niepolomice
Widzew lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Chrobry GlogowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Tychy
GKS Tychy3 - 4
Wisla Krakow
Polonia Warszawa1 - 2
GKS Tychy
GKS Tychy1 - 5
LKS Goczalkowice Zdroj
GKS Tychy4 - 3
Miedz Legnica
GKS Tychy2 - 2
GKS Jastrzebie
GKS Tychy1 - 2
Ironi Tiberias
GKS Tychy2 - 8
FC Zbrojovka Brno
GKS Tychy2 - 1
Polonia Bytom
Lechia Gdansk2 - 0
GKS Tychy
GKS Tychy2 - 0
Arka GdyniaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Odra Opole
#10#20#30#40#53#60#70
GKS Tychy
#10#20#31#44#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
LKS Lodz
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow
Stal Mielec
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow