Poland Liga 100:30 ngày 22/08/2025

Stal Mielec
2 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốOdra Opole
78Chỉ số 2370
4Chỉ số 226
1Chỉ số 40
3Chỉ số 213
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 25
57Chỉ số 2462
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 3-4-31211815271062232990
Đội hình xuất phát

M.Matys#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Pawel·Kwiatkowski#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Senger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.D.Salomón#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Domański#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kavcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Fryderyk·Gerbowski#32 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Losada#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Paweł Kruszelnicki#19
Paweł Kruszelnicki#16

Paweł Kruszelnicki#13
Paweł Kruszelnicki#3

Paweł Kruszelnicki#17
Paweł Kruszelnicki#8
Paweł Kruszelnicki#11

Paweł Kruszelnicki#77
Paweł Kruszelnicki#23
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-32342226789024111914
Đội hình xuất phát

Adam wojcik#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Spychała#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Miloš#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Dudzinski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Przybyłko#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Prikryl#3

T.Prikryl#77

T.Prikryl#13
T.Prikryl#6
T.Prikryl#18

T.Prikryl#10

T.Prikryl#70

T.Prikryl#30

T.Prikryl#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Stal Mielec
Odra Opole1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Odra Opole
Stal Mielec2 - 2
Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Gornik Leczna
Stal Mielec1 - 3
Polonia Warszawa
Znicz Pruszkow4 - 5
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 4
Wisla Krakow
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec1 - 3
Sport Podbrezova
Legia Warszawa2 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 2
Radomiak Radom
Puszcza Niepolomice2 - 3
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Slask Wroclaw
Odra Opole0 - 0
GKS Tychy
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Slezský FC Opava
Odra Opole4 - 1
MKS Kluczbork
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Lubin
Odra Opole2 - 1
Piast Gliwice
Odra Opole0 - 1
Puszcza NiepolomiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#12#20#31#44#55#60#70
Odra Opole
#11#20#30#42#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
Polonia Bytom
Ruch Chorzow