Poland Liga 122:00 ngày 03/08/2025

Pogon Siedlce
0 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốOdra Opole
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 227
91Chỉ số 2463
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 216
11Chỉ số 27
104Chỉ số 2396
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-2-3-15721426631101971113
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

k.mis#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Jakubik#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kolodziejski#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

e.dzieciol#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Olaf kozlowski#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#95
K.Podlinski#3
K.Podlinski#27
K.Podlinski#1

K.Podlinski#21

K.Podlinski#77

K.Podlinski#4

K.Podlinski#23

K.Podlinski#56
Odra Opole
Sơ đồ 3-4-2-123643248139411149
Đội hình xuất phát
Adam wojcik#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Jakub pochciol#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Szrek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.lucas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nowak#94 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Perez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Prikryl#14 · F · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

E.Muratović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Muratović#33

E.Muratović#31
E.Muratović#52

E.Muratović#90

E.Muratović#70

E.Muratović#10
E.Muratović#18

E.Muratović#77

E.Muratović#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce0 - 1
Odra Opole
Odra Opole4 - 1
Pogon Siedlce
Odra Opole1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
KS Wieczysta Krakow2 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 0
LKS Lomza
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Pogon Siedlce3 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Siedlce2 - 1
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg1 - 1
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce3 - 0
Miedz Legnica
Gornik Leczna1 - 3
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Arka GdyniaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Odra Opole2 - 1
Miedz Legnica
Chrobry Glogow3 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 1
Slezský FC Opava
Odra Opole4 - 1
MKS Kluczbork
Odra Opole1 - 2
Zaglebie Lubin
Odra Opole2 - 1
Piast Gliwice
Odra Opole0 - 1
Puszcza Niepolomice
Widzew lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Chrobry Glogow
Warta Poznan1 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#10#20#30#41#511#60#70
Odra Opole
#11#20#30#42#57#60#70
Wisla Krakow
LKS Lodz
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Polonia Bytom
Ruch Chorzow
Stal Mielec