USL Championship06:00 ngày 24/05/2026

Miami FC
4 - 3

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốLouisville City FC
0Chỉ số 40
88Chỉ số 23118
0Chỉ số 80
0Chỉ số 29
48Chỉ số 24102
3Chỉ số 218
4Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 226
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 5-4-11812134212259710
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Romero#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.d.Costa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J. Soñora#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Tunbridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Locadia#34
J.Locadia#35

J.Locadia#6
J.Locadia#31
J.Locadia#27

J.Locadia#23
J.Locadia#37
J.Locadia#18

J.Locadia#16
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-31424321527822597
Đội hình xuất phát

H.Fauroux#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

jones#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

M.Perez#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

evan davila#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.McFadden#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

jansen wilson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

r.serrano#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

r.serrano#14

r.serrano#19

r.serrano#3

r.serrano#21

r.serrano#23

r.serrano#12

r.serrano#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC4 - 1
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Louisville City FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC2 - 0
Miami FC
Louisville City FC1 - 0
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
Miami FC4 - 1
FC Naples
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Antonio0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Omaha1 - 5
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Fort Wayne FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting Jax
Louisville City FC2 - 1
Austin FC
Loudoun United3 - 3
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Charleston Battery
Lexington0 - 2
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#14#22#30#44#50#60#70
Louisville City FC
#13#21#30#41#59#60#70
Indy Eleven
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC