USL Championship07:00 ngày 08/05/2026

Birmingham Legion
0 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốMiami FC
121Chỉ số 23101
2Chỉ số 31
72Chỉ số 2440
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
5Chỉ số 23
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-2-3-112654111862115199
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

amir daley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Hughes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Hamouda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

dawson mccartney#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.McIllhatton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
sebastian tregarthen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Pasher#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

gevork diarbian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R. Damus#8

R. Damus#17

R. Damus#16

R. Damus#7

R. Damus#81
R. Damus#12

R. Damus#3

R. Damus#2
Miami FC
Sơ đồ 4-3-311213421816571035
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Tunbridge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Bent#35 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Bent#6

B.Bent#22
B.Bent#18

B.Bent#23
B.Bent#27
B.Bent#31

B.Bent#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Birmingham Legion2 - 3
Miami FC
Miami FC1 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 2
Miami FC
Miami FC3 - 1
Birmingham Legion
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 1
Birmingham Legion
Miami FC0 - 4
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 2
Birmingham Legion
Charleston Battery3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Hartford Athletic
Birmingham Legion0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
Miami FC4 - 1
FC Naples
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Antonio0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode Island
Sporting Jax2 - 4
Miami FC
Loudoun United0 - 0
Miami FC
Louisville City FC4 - 1
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#10#20#30#42#55#60#70
Miami FC
#10#20#30#41#53#60#70
Detroit City
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC