USL Championship07:00 ngày 21/05/2026

Detroit City
2 - 1

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốMiami FC
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
67Chỉ số 2450
2Chỉ số 222
2Chỉ số 36
42Chỉ số 2558
1Chỉ số 40
77Chỉ số 2357
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-19114304321829327
Đội hình xuất phát

C.Saldana#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Yamazaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Stanley#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

R.Williams#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Morris#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Diouf#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#6

D.Smith#15

D.Smith#22

D.Smith#1

D.Smith#20

D.Smith#11

D.Smith#33
Miami FC
Sơ đồ 4-3-3112432122587109
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Kilwien#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.d.Costa#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
M.Tunbridge#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J. Soñora#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
J. Soñora#31
J. Soñora#35
J. Soñora#18

J. Soñora#16

J. Soñora#23
J. Soñora#27

J. Soñora#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City2 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 2
Detroit City
Detroit City3 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 4
Detroit City
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Forward Madison FC0 - 1
Detroit City
Hartford Athletic2 - 1
Detroit City
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 2
Chicago Fire
Detroit City1 - 0
Sporting Jax
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Flint City Bucks0 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Charleston Battery
Indy Eleven2 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
Miami FC4 - 1
FC Naples
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Antonio0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode Island
Sporting Jax2 - 4
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#12#20#31#42#51#60#70
Miami FC
#11#20#30#46#55#60#70
Loudoun United
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC