USL Championship06:00 ngày 31/05/2026

Pittsburgh Riverhounds
2 - 0

Miami FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốMiami FC
6Chỉ số 211
3Chỉ số 23
6Chỉ số 222
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
89Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2437
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-1-3-2135642371410919
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:52

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Bassett#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bassett#42

S.Bassett#8

S.Bassett#7
S.Bassett#22
S.Bassett#27

S.Bassett#18

S.Bassett#28
S.Bassett#24
S.Bassett#13
Miami FC
Sơ đồ 4-3-33112134211659222726
Đội hình xuất phát
F.Rodriguez#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J. Soñora#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.d.Costa#22 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
Mathieu Landry Mvongo Ndongo#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rocha#26 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Rocha#36

A.Rocha#23
A.Rocha#18
A.Rocha#34
A.Rocha#35
A.Rocha#40

A.Rocha#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miami FC3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 4
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Miami FC
Miami FC1 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 1
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds4 - 1
Miami FC
Miami FC2 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC3 - 2
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Charlotte Independence1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Phoenix Rising FC
Pittsburgh Riverhounds3 - 0
Greenville Triumph
Pittsburgh Riverhounds2 - 1
Detroit City
New York Red Bulls3 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Virginia Dream
Pittsburgh Riverhounds3 - 2
Sporting JaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Detroit City2 - 1
Miami FC
Miami FC1 - 4
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Miami FC3 - 2
Brooklyn FC
Miami FC4 - 1
FC Naples
Sporting Jax0 - 1
Miami FC
Miami FC0 - 3
Phoenix Rising FC
San Antonio0 - 0
Miami FC
Miami FC0 - 0
Hartford AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#12#20#30#41#53#60#70
Miami FC
#10#20#30#43#53#60#70
Charleston Battery
Rhode Island
Loudoun United
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC