USL Championship05:00 ngày 06/09/2025

Lexington
2 - 1

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốNorth Carolina
0Chỉ số 40
5Chỉ số 211
1Chỉ số 32
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
93Chỉ số 2369
48Chỉ số 2447
4Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-13162752480137287133
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.sargeant#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Braudílio Rodrigues#72 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

michael adedokun#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Forster Ajago#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Forster Ajago#12

Forster Ajago#14

Forster Ajago#99

Forster Ajago#11

Forster Ajago#22

Forster Ajago#1

Forster Ajago#23
North Carolina
Sơ đồ 5-4-12211202751319154479
Đội hình xuất phát

O.Semmle#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Donovan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

l.perez#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

Ahmad Al-Qaq#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.maldonado#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Conway#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

o.anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.anderson#10

o.anderson#16

o.anderson#8

o.anderson#23

o.anderson#4

o.anderson#1

o.anderson#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lexington0 - 1
North Carolina
North Carolina2 - 2
Lexington
North Carolina2 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Lexington2 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 1
Lexington
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Miami FC1 - 1
Lexington
Phoenix Rising FC0 - 1
Lexington
Richmond Kickers0 - 3
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
North Carolina2 - 3
Hartford Athletic
Las Vegas Lights1 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 1
Detroit City
North Carolina2 - 1
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC4 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Loudoun United
North Carolina4 - 2
Indy Eleven
North Carolina2 - 3
Birmingham Legion
Charleston Battery1 - 0
North Carolina
Louisville City FC1 - 0
North CarolinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#12#21#30#41#51#60#70
North Carolina
#11#20#30#42#56#60#70
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Tulsa Roughneck
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Orange County SC
Monterey Bay FC