USL Championship06:00 ngày 12/10/2025

Lexington
1 - 2

El Paso Locomotive FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốEl Paso Locomotive FC
9Chỉ số 214
0Chỉ số 80
7Chỉ số 24
76Chỉ số 2427
9Chỉ số 222
4Chỉ số 32
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
120Chỉ số 2390
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-13162752280138721199
Đội hình xuất phát

B.Thompson#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.hafferty#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

g.gilbert#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Ferri#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#72 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Burke#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Burke#12

Burke#33

Burke#30
Burke#16
Burke#18

Burke#23
Burke#15
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 4-1-3-2124215123086161410
Đội hình xuất phát

S.Mora#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Diaz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Twumasi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Alfaro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

r.ruiz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.coronado#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

E.Calvillo#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Avila#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Moreno#77
A.Moreno#3

A.Moreno#19
A.Moreno#28
A.Moreno#31

A.Moreno#7

A.Moreno#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Tulsa Roughneck3 - 0
Lexington
New Mexico United2 - 1
Lexington
Detroit City0 - 1
Lexington
Lexington1 - 1
Orange County SC
Lexington2 - 1
North Carolina
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Lexington2 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 1
Lexington
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
Orange County SC0 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 1
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC2 - 2
Rhode Island
El Paso Locomotive FC0 - 2
Charleston Battery
North Carolina1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 2
Loudoun United
Phoenix Rising FC3 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Monterey Bay FC
Miami FC0 - 0
El Paso Locomotive FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#11#20#30#44#57#60#70
El Paso Locomotive FC
#12#22#30#42#54#60#70
Louisville City FC
Hartford Athletic
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Birmingham Legion