USL Championship06:00 ngày 21/09/2025

Detroit City
0 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốLexington
1Chỉ số 36
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
139Chỉ số 23109
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
81Chỉ số 2450
14Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
New Mexico United4 - 0
Detroit City
Detroit City4 - 1
Orange County SC
Detroit City1 - 1
San Antonio
Detroit City2 - 0
Tampa Bay Rowdies
North Carolina1 - 1
Detroit City
Detroit City1 - 0
Indy Eleven
Rhode Island1 - 0
Detroit City
Detroit City3 - 0
Westchester SC
Detroit City0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City1 - 2
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington1 - 1
Orange County SC
Lexington2 - 1
North Carolina
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Lexington2 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 1
Lexington
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Lexington1 - 2
Louisville City FC
Sacramento Republic FC0 - 0
Lexington
Miami FC1 - 1
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#10#20#30#41#53#60#70
Lexington
#11#20#30#45#51#60#70
Charleston Battery
Loudoun United
Birmingham Legion
Tulsa Roughneck
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC