USL Championship07:00 ngày 05/10/2025

Tulsa Roughneck
3 - 0

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốLexington
92Chỉ số 2362
0Chỉ số 41
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
4Chỉ số 30
61Chỉ số 2432
5Chỉ số 212
9Chỉ số 222
44Chỉ số 2556
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Indy Eleven2 - 1
Tulsa Roughneck
Oakland Roots1 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Birmingham Legion
Colorado Springs2 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Orange County SC
Hartford Athletic1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 3
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
New Mexico United2 - 1
Lexington
Detroit City0 - 1
Lexington
Lexington1 - 1
Orange County SC
Lexington2 - 1
North Carolina
Las Vegas Lights1 - 0
Lexington
Lexington2 - 1
Oakland Roots
San Antonio0 - 1
Lexington
Lexington2 - 0
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Lexington
Lexington1 - 2
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#13#21#30#44#58#60#70
Lexington
#10#20#31#40#53#60#70
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Rhode Island
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC