USL Championship04:00 ngày 20/04/2026

Birmingham Legion
2 - 2

Indy Eleven
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốIndy Eleven
61Chỉ số 2539
9Chỉ số 22
1Chỉ số 80
8Chỉ số 224
5Chỉ số 214
3Chỉ số 30
0Chỉ số 40
102Chỉ số 2376
65Chỉ số 2433
4Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-2-3-1121341118616151917
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sebastian tregarthen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Hamouda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

dawson mccartney#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.McIllhatton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Vassell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Pasher#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

gevork diarbian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Williams#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R.Williams#27

R.Williams#8

R.Williams#9

R.Williams#2
R.Williams#12

R.Williams#81

R.Williams#7
Indy Eleven
Sơ đồ 4-1-4-11243714627589018
Đội hình xuất phát

E.Dick#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.White#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Herbert#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Craig#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Quinn#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

C.Lindley#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

bruno rendon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Josh O´brien#5 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Blake#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

loic mesanvi#90 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Okello#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
N.Okello#39

N.Okello#23

N.Okello#19

N.Okello#17
N.Okello#21

N.Okello#20

N.Okello#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Indy Eleven2 - 1
Birmingham Legion
Indy Eleven1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 1
Indy Eleven
Birmingham Legion3 - 1
Indy Eleven
Indy Eleven4 - 3
Birmingham Legion
Birmingham Legion3 - 1
Indy ElevenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 2
Birmingham Legion
Charleston Battery3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Hartford Athletic
Birmingham Legion0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
Miami FC
Loudoun United0 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
North Carolina
San Antonio0 - 0
Birmingham LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Indy Eleven
Indy Eleven3 - 1
Monterey Bay FC
Indy Eleven1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven1 - 2
Omaha
Hartford Athletic2 - 2
Indy Eleven
Indy Eleven2 - 1
Detroit City
Indy Eleven3 - 0
Des Moines Menace
Brooklyn FC1 - 0
Indy Eleven
Indy Eleven0 - 0
Forward Madison FC
Indy Eleven3 - 1
Saint Louis City B
Indy Eleven0 - 0
Chicago flame BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#12#21#30#43#59#60#70
Indy Eleven
#12#20#30#40#52#60#70
Louisville City FC
Rhode Island
Sporting Jax
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs