USL Championship06:30 ngày 03/05/2026

Rhode Island
1 - 3

Birmingham Legion
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rhode IslandChỉ sốBirmingham Legion
7Chỉ số 217
61Chỉ số 2539
80Chỉ số 2446
0Chỉ số 40
149Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
6Chỉ số 222
3Chỉ số 24
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Rhode Island
Sơ đồ 4-2-3-111524323124171089
Đội hình xuất phát

Vegas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

F.Nodarse#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Yao#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Diop#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sanchez#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

clay holstad#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Bacharach#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Kwizera#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodríguez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Afonso#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Williams#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Williams#77

J.Williams#5

J.Williams#7

J.Williams#29

J.Williams#14

J.Williams#21

J.Williams#22
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-2-3-112634111862116199
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

amir daley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Kavita#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Hamouda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

dawson mccartney#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
S.McIllhatton#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
sebastian tregarthen#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Vassell#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

gevork diarbian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R. Damus#17

R. Damus#27

R. Damus#7

R. Damus#15

R. Damus#81
R. Damus#12

R. Damus#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rhode Island1 - 0
Birmingham Legion
Rhode Island1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 1
Rhode Island
Rhode Island2 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 3
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rhode Island
Hartford Athletic0 - 0
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Charleston Battery
New England Revolution1 - 1
Rhode Island
Lexington1 - 3
Rhode Island
Rhode Island0 - 0
Detroit City
Rhode Island2 - 0
Hartford Athletic
Miami FC2 - 1
Rhode Island
Louisville City FC4 - 2
Rhode Island
Rhode Island4 - 0
Faialense
Rhode Island1 - 1
Sporting JaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 2
Birmingham Legion
Charleston Battery3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Hartford Athletic
Birmingham Legion0 - 1
Tampa Bay Rowdies
Charleston Battery2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 3
Miami FC
Loudoun United0 - 1
Birmingham LegionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rhode Island
#11#21#30#43#53#60#70
Birmingham Legion
#13#21#30#41#54#60#70
Brooklyn FC
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Colorado Springs
Monterey Bay FC