USL Championship07:00 ngày 04/06/2026

Birmingham Legion
1 - 1

Louisville City FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Birmingham LegionChỉ sốLouisville City FC
4Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
4Chỉ số 32
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
118Chỉ số 2395
60Chỉ số 2474
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Birmingham Legion
Sơ đồ 4-2-3-11212751118108115199
Đội hình xuất phát

Jassem koleilat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sebastian tregarthen#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Hughes#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

dawson mccartney#11 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Antwi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Shashoua#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Ngoma#81 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Pasher#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

gevork diarbian#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R. Damus#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

R. Damus#17

R. Damus#8

R. Damus#2
R. Damus#6
R. Damus#12

R. Damus#7

R. Damus#16
Louisville City FC
Sơ đồ 3-4-2-112243225819132179
Đội hình xuất phát

D.Faundez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.McFadden#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Totsch#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Adams#32 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

jansen wilson#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Davila#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

babacar niang#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Dia#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Quenzi Huerman#21 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

r.serrano#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

C.Donovan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Donovan#6

C.Donovan#27

C.Donovan#47

C.Donovan#16

C.Donovan#14

C.Donovan#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Louisville City FC4 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion1 - 1
Louisville City FC
Birmingham Legion1 - 4
Louisville City FC
Louisville City FC5 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 0
Louisville City FC
Louisville City FC1 - 2
Birmingham Legion
Louisville City FC2 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Louisville City FC
Birmingham Legion0 - 1
Louisville City FC
Birmingham Legion2 - 1
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Birmingham Legion
Monterey Bay FC2 - 0
Birmingham Legion
Chattanooga Red Wolves1 - 1
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Miami FC
Rhode Island1 - 3
Birmingham Legion
San Antonio0 - 0
Birmingham Legion
Birmingham Legion2 - 2
Indy Eleven
Birmingham Legion1 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Loudoun United2 - 2
Birmingham Legion
Charleston Battery3 - 2
Birmingham Legion
Birmingham Legion0 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Miami FC4 - 3
Louisville City FC
Omaha1 - 5
Louisville City FC
Louisville City FC0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Detroit City2 - 1
Louisville City FC
Houston Dynamo1 - 1
Louisville City FC
Louisville City FC3 - 1
Fort Wayne FC
Louisville City FC1 - 0
Sporting Jax
Louisville City FC2 - 1
Austin FC
Loudoun United3 - 3
Louisville City FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Birmingham Legion
#11#21#30#44#52#60#70
Louisville City FC
#11#21#30#42#56#60#70
Brooklyn FC
Orange County SC
Tulsa Roughneck
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Colorado Springs