USL Championship04:00 ngày 07/07/2025

Charleston Battery
1 - 0

North Carolina
Thống kê
Thống kê trận đấu
Charleston BatteryChỉ sốNorth Carolina
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
9Chỉ số 228
5Chỉ số 32
79Chỉ số 2453
145Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1567221662691808109
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Langston Blackstock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Rodriguez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

md myers#2

md myers#14
md myers#12

md myers#11

md myers#19

md myers#29

md myers#26

md myers#1

md myers#4
North Carolina
Sơ đồ 3-4-2-1166275144415118139
Đội hình xuất phát

J.McGuire#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sundstrom#66 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Washington#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Craig#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Mentzingen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Sommersall#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.maldonado#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Burner#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

dolabella pedro#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

l.perez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

o.anderson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.anderson#10
o.anderson#24

o.anderson#17

o.anderson#26

o.anderson#20

o.anderson#16

o.anderson#7
o.anderson#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 2
North Carolina
North Carolina0 - 0
Charleston Battery
North Carolina2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
North Carolina
North Carolina0 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
North Carolina
North Carolina1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 0
North Carolina
North Carolina0 - 0
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Birmingham Legion0 - 0
Charleston Battery
Tormenta FC3 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Phoenix Rising FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 1
Greenville Triumph
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
San Antonio
Tampa Bay Rowdies1 - 3
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của North Carolina
Louisville City FC1 - 0
North Carolina
North Carolina2 - 1
Louisville City FC
Rhode Island2 - 1
North Carolina
Hartford Athletic0 - 1
North Carolina
Richmond Kickers0 - 1
North Carolina
North Carolina4 - 2
Oakland Roots
North Carolina1 - 0
Orange County SC
North Carolina0 - 0
Charlotte FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
North Carolina
North Carolina1 - 2
Charlotte IndependenceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Charleston Battery
#11#21#30#44#54#60#70
North Carolina
#10#20#30#42#54#60#70
Indy Eleven
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
El Paso Locomotive FC
Colorado Springs
Lexington
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights