Slovenia 1.Liga01:00 ngày 30/05/2025

NK Domžale
1 - 3

Triglav Gorenjska
Thống kê
Thống kê trận đấu
NK DomžaleChỉ sốTriglav Gorenjska
4Chỉ số 30
124Chỉ số 2386
2Chỉ số 26
2Chỉ số 226
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
5Chỉ số 219
59Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
NK Domžale
Sơ đồ 4-2-3-1166451944551173329
Đội hình xuất phát

L.Stubljar#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Kambic#66 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

n.vujcic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Lampreht#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Milić#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Grajfoner#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Lorber#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
luka mlakar#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Sturm#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

m.strajnar#33 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
N.Buric#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Buric#97

N.Buric#2

N.Buric#8
N.Buric#36

N.Buric#23

N.Buric#27

N.Buric#28

N.Buric#25

N.Buric#10
Triglav Gorenjska
Sơ đồ 3-4-3118229764218551077
Đội hình xuất phát

G.Sorčan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
stefan radosavljevic#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Markovina#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.G.Stankovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Pokorn#76 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
M.Brkic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Ž.Benedičič#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
patrik klancir#85 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Jakob cukjati#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Piskule#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

O.Kregar#77 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Kregar#58
O.Kregar#27
O.Kregar#7

O.Kregar#87
O.Kregar#9

O.Kregar#11

O.Kregar#17

O.Kregar#22
O.Kregar#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Merthyr Town | 42 | 27 | 10 | 5 | 91 |
| 2 | AFC Totton | 42 | 25 | 13 | 4 | 88 |
| 3 | Walton & Hersham | 42 | 24 | 11 | 7 | 83 |
| 4 | Gloucester City | 42 | 21 | 14 | 7 | 77 |
| 5 | Dorchester Town | 42 | 19 | 18 | 5 | 75 |
| 6 | Havant Waterlooville | 42 | 21 | 11 | 10 | 74 |
| 7 | Hungerford Town | 42 | 16 | 11 | 15 | 59 |
| 8 | Hanwell Town | 42 | 15 | 13 | 14 | 58 |
| 9 | Taunton Town | 42 | 13 | 18 | 11 | 57 |
| 10 | Wimborne Town | 42 | 15 | 12 | 15 | 57 |
| 11 | Sholing FC | 42 | 14 | 10 | 18 | 52 |
| 12 | Gosport Borough | 42 | 13 | 12 | 17 | 51 |
| 13 | Plymouth Parkway | 42 | 14 | 8 | 20 | 50 |
| 14 | Poole Town | 42 | 13 | 10 | 19 | 49 |
| 15 | Basingstoke Town | 42 | 11 | 15 | 16 | 48 |
| 16 | Chertsey Town | 42 | 14 | 5 | 23 | 47 |
| 17 | Tiverton Town | 42 | 12 | 11 | 19 | 47 |
| 18 | Bracknell Town | 42 | 11 | 13 | 18 | 46 |
| 19 | Winchester City | 42 | 12 | 10 | 20 | 46 |
| 20 | Swindon Supermarine | 42 | 12 | 8 | 22 | 44 |
| 21 | Frome Town | 42 | 9 | 13 | 20 | 40 |
| 22 | Marlow | 42 | 5 | 6 | 31 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
NK Domžale2 - 1
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska1 - 1
NK Domžale
NK Domžale3 - 4
Triglav Gorenjska
NK Domžale3 - 0
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska2 - 3
NK Domžale
Triglav Gorenjska1 - 4
NK Domžale
NK Domžale6 - 1
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska3 - 2
NK Domžale
Triglav Gorenjska1 - 4
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
Triglav GorenjskaĐối chiếu
Phong độ gần đây của NK Domžale
NK Publikum Celje1 - 1
NK Domžale
NK Domžale2 - 2
ASK Bravo Publikum
NK Domžale2 - 0
NK Nafta 1903
FC Koper3 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 1
ND Primorje
NK Olimpija Ljubljana2 - 0
NK Domžale
NK Domžale1 - 2
NK Radomlje
NS Mura0 - 2
NK Domžale
NK Domžale1 - 0
Maribor
NK Domžale0 - 1
NK Publikum CeljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Triglav Gorenjska
NK Aluminij1 - 2
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska4 - 0
Dravinja
Jadran Dekani1 - 6
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska5 - 0
Tolmin
NK Krka0 - 2
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska7 - 4
NK Bilje
Tabor Sezana2 - 0
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska4 - 0
NK Drava Ptuj
Bistrica2 - 3
Triglav Gorenjska
Triglav Gorenjska3 - 2
Slovan LjubljanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
NK Domžale
#11#20#31#44#52#60#70
Triglav Gorenjska
#13#20#30#40#56#60#70
Merthyr Town
AFC Totton
Walton & Hersham
Gloucester City
Dorchester Town
Havant Waterlooville
Hungerford Town
Hanwell Town
Taunton Town
Wimborne Town
Sholing FC
Gosport Borough
Plymouth Parkway
Poole Town
Basingstoke Town
Chertsey Town
Tiverton Town
Bracknell Town
Winchester City
Swindon Supermarine
Frome Town
Marlow