USL Championship08:00 ngày 16/03/2025

El Paso Locomotive FC
4 - 4

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốPhoenix Rising FC
7Chỉ số 228
77Chỉ số 2396
61Chỉ số 2468
8Chỉ số 26
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
4Chỉ số 216
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 5-4-12324253516113081014
Đội hình xuất phát

J.Waite#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.diaz#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32
W.Ackwei#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
alfaro tony#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
torres gabriel#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Moshobane#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.coronado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Avila#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Avila#66
R.Avila#50

R.Avila#21

R.Avila#12
R.Avila#7

R.Avila#18

R.Avila#1
R.Avila#20

R.Avila#13
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-3-3124538610299119
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Traore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Neville#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Okello#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Sainte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Formella#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Cabral#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Rivera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rivera#17
D.Rivera#44

D.Rivera#9
D.Rivera#34

D.Rivera#13

D.Rivera#70

D.Rivera#14

D.Rivera#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Phoenix Rising FC2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC5 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC1 - 1
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC3 - 1
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC2 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 2
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 2
Colorado Springs
San Antonio2 - 1
El Paso Locomotive FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 1
Sacramento Republic FC
El Paso Locomotive FC0 - 2
Orange County SC
El Paso Locomotive FC2 - 2
San Antonio
Tulsa Roughneck0 - 1
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
North Carolina
El Paso Locomotive FC1 - 1
Colorado Springs
Indy Eleven3 - 1
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Tulsa Roughneck
New Mexico United2 - 1
Phoenix Rising FC
Louisville City FC4 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Memphis 901
Oakland Roots0 - 1
Phoenix Rising FC
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC1 - 2
Las Vegas Lights
Orange County SC2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC4 - 0
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#14#22#32#47#58#60#70
Phoenix Rising FC
#14#21#30#40#56#60#70
Charleston Battery
Hartford Athletic
Loudoun United
Rhode Island
Detroit City
Tampa Bay Rowdies
Miami FC
Birmingham Legion
Lexington