USL Championship09:00 ngày 13/07/2025

New Mexico United
1 - 2

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốCharleston Battery
3Chỉ số 31
92Chỉ số 2382
1Chỉ số 80
1Chỉ số 27
57Chỉ số 2543
7Chỉ số 2210
57Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
5Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1124151216196118923
Đội hình xuất phát

A.Tabakis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lindsey#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ousman jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

t.maples#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

W.Seymore#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Bailey#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Zelalem#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Akale#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Vargas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

fernando luiz#9 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

o.thomasamang#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.thomasamang#13

o.thomasamang#7

o.thomasamang#27

o.thomasamang#17

o.thomasamang#4

o.thomasamang#3

o.thomasamang#10
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-1567221662916808299
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Langston Blackstock#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

nathan dossantos#62 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Houssou#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

J.Torres#80 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

md myers#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

md myers#4

md myers#5

md myers#1

md myers#26

md myers#10

md myers#14

md myers#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Louisville City FC | 29 | 21 | 7 | 1 | 70 |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 19 | 5 | 6 | 62 |
| 3 | North Carolina | 30 | 13 | 6 | 11 | 45 |
| 4 | Hartford Athletic | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 29 | 12 | 7 | 10 | 43 |
| 6 | Loudoun United | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 7 | Rhode Island | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 8 | Detroit City | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Indy Eleven | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 10 | Tampa Bay Rowdies | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 11 | Miami FC | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 12 | Birmingham Legion | 30 | 5 | 12 | 13 | 27 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tulsa Roughneck | 29 | 15 | 9 | 5 | 54 |
| 2 | Sacramento Republic FC | 29 | 13 | 9 | 7 | 48 |
| 3 | New Mexico United | 30 | 14 | 6 | 10 | 48 |
| 4 | El Paso Locomotive FC | 29 | 10 | 11 | 8 | 41 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 6 | San Antonio | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 7 | Colorado Springs | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 8 | Orange County SC | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 9 | Lexington | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 10 | Oakland Roots | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 |
| 11 | Monterey Bay FC | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 12 | Las Vegas Lights | 29 | 6 | 8 | 15 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery4 - 0
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 2
Colorado Springs
New Mexico United4 - 2
San Antonio
Lexington2 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC3 - 3
New Mexico United
Oakland Roots0 - 3
New Mexico United
Orange County SC0 - 3
New Mexico United
New Mexico United1 - 2
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC3 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery1 - 0
North Carolina
Birmingham Legion0 - 0
Charleston Battery
Tormenta FC3 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Phoenix Rising FC
Miami FC1 - 0
Charleston Battery
Hartford Athletic1 - 2
Charleston Battery
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 1
Greenville Triumph
Detroit City1 - 3
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 0
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#20#30#43#51#60#70
Charleston Battery
#12#20#30#41#57#60#70
Louisville City FC
Rhode Island
Indy Eleven
Tampa Bay Rowdies
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
Monterey Bay FC
Las Vegas Lights