Belarusian Premier League00:55 ngày 05/07/2025

Neman Grodno
2 - 0

FK Isloch Minsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Neman GrodnoChỉ sốFK Isloch Minsk
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2431
2Chỉ số 24
2Chỉ số 220
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
113Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
Neman Grodno
Sơ đồ 4-2-3-112192058244788157117
Đội hình xuất phát

M.Belov#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Kuchinskiy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Sadovnichy#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

E.Parkhomenko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Pantya#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Yakimov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kozlov#47 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Savitski#88 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Evdokimov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Suchkov#71 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Zubovich#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Zubovich#27

E.Zubovich#18
E.Zubovich#11

E.Zubovich#46

E.Zubovich#1

E.Zubovich#33

E.Zubovich#32

E.Zubovich#22
FK Isloch Minsk
Sơ đồ 3-4-3125318998782171323
Đội hình xuất phát

A.Klimovich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Makarenko#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.tikhomirov#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Gomanov#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32
E.Yudchits#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
kravchenko#87 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Guz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Zhuravlev#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Rovdo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Shestyuk#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kovalevich#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kovalevich#10

M.Kovalevich#31

M.Kovalevich#20

M.Kovalevich#28

M.Kovalevich#27

M.Kovalevich#17
M.Kovalevich#19

M.Kovalevich#77
M.Kovalevich#88

M.Kovalevich#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maxline Vitebsk | 22 | 16 | 4 | 2 | 52 |
| 2 | Dinamo Minsk | 21 | 13 | 3 | 5 | 42 |
| 3 | Slavia Mozyr | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 4 | FK Isloch Minsk | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 5 | Dinamo Brest | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | FC Torpedo Zhodino | 21 | 10 | 7 | 4 | 37 |
| 7 | FC Minsk | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 8 | Neman Grodno | 18 | 10 | 1 | 7 | 31 |
| 9 | BATE Borisov | 22 | 7 | 6 | 9 | 27 |
| 10 | Arsenal Dzerzhinsk | 21 | 5 | 10 | 6 | 25 |
| 11 | FC Gomel | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 |
| 12 | Naftan Novopolotsk | 22 | 6 | 4 | 12 | 22 |
| 13 | FK Vitebsk | 22 | 6 | 3 | 13 | 21 |
| 14 | Smorgon FC | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 15 | Slutsksakhar Slutsk | 21 | 3 | 4 | 14 | 13 |
| 16 | FC Molodechno | 22 | 3 | 1 | 18 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Isloch Minsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
Neman Grodno0 - 3
FK Isloch Minsk
Neman Grodno2 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 3
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 1
Neman Grodno
FK Isloch Minsk0 - 2
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Neman Grodno
FK Vitebsk0 - 0
Neman Grodno
Neman Grodno2 - 1
FC Minsk
Dinamo Minsk0 - 0
Neman Grodno
BATE Borisov1 - 5
Neman Grodno
Neman Grodno1 - 2
Slavia Mozyr
Neman Grodno3 - 0
FC Torpedo Zhodino
Naftan Novopolotsk1 - 3
Neman Grodno
FC Torpedo Zhodino0 - 1
Neman Grodno
Neman Grodno0 - 1
Smorgon FC
FK Vitebsk1 - 0
Neman GrodnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk1 - 3
FC Torpedo Zhodino
Smorgon FC0 - 4
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk0 - 1
Maxline Vitebsk
Dinamo Brest1 - 2
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
Arsenal Dzerzhinsk
Slutsksakhar Slutsk1 - 1
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk2 - 2
Dinamo Minsk
FC Gomel0 - 0
FK Isloch Minsk
FK Isloch Minsk4 - 0
FC Molodechno
FK Isloch Minsk3 - 0
Naftan NovopolotskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Neman Grodno
#12#21#30#43#52#60#70
FK Isloch Minsk
#10#20#30#44#54#60#70